Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây, KQ Setagaya Sfida Nữ mới nhất
Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây
-
12/09/2026NGU Nagoya NữSetagaya Sfida Nữ0 - 2W
-
05/09/2026Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0L
-
08/08/2026Setagaya Sfida NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 1L
-
21/06/2026Okayama Yunogo Belle NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0L
-
13/06/2026Setagaya Sfida NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0D
-
07/06/2026Shizuoka Sangyo University NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0W
-
24/05/2026Setagaya Sfida NữEhime FC Nữ0 - 0D
-
17/05/2026Viamaterras Miyazaki NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0D
-
10/05/2026Orca Kamogawa FC NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0L
-
03/05/2026Setagaya Sfida NữVONDS Ichihara (W)1 - 0W
Thống kê phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây, KQ Setagaya Sfida Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản nữ | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Setagaya Sfida Nữ gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026NGU Nagoya NữSetagaya Sfida Nữ0 - 2W
-
05/09/2026Setagaya Sfida NữIGA Kunoichi Nữ0 - 0L
-
08/08/2026Setagaya Sfida NữYokohama FC Seagulls Nữ0 - 1L
-
21/06/2026Okayama Yunogo Belle NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0L
-
13/06/2026Setagaya Sfida NữAS Harima ALBION Nữ1 - 0D
-
07/06/2026Shizuoka Sangyo University NữSetagaya Sfida Nữ1 - 0W
-
24/05/2026Setagaya Sfida NữEhime FC Nữ0 - 0D
-
17/05/2026Viamaterras Miyazaki NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0D
-
10/05/2026Orca Kamogawa FC NữSetagaya Sfida Nữ0 - 0L
-
03/05/2026Setagaya Sfida NữVONDS Ichihara (W)1 - 0W
- Kết quả Setagaya Sfida Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Setagaya Sfida Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Setagaya Sfida Nữ (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Setagaya Sfida Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 17 | 11 | 3 | 3 | 49 | 12 | 37 | 36 | B T B T T H |
| 2 | NGU Nagoya (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 37 | 17 | 20 | 32 | T T T H B B |
| 3 | Orca Kamogawa FC (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 26 | 12 | 14 | 32 | H T T T T H |
| 4 | Viamaterras Miyazaki (W) | 17 | 9 | 5 | 3 | 31 | 19 | 12 | 32 | B H T H B T |
| 5 | IGA Kunoichi (W) | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 29 | H B T H T B |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 27 | 4 | 24 | B H B T T T |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 28 | -5 | 24 | T T T B B H |
| 8 | AS Harima ALBION (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | -4 | 20 | T H T B T H |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 29 | -4 | 19 | T H B B B T |
| 10 | Ehime FC (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 33 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 11 | Nittaidai University (W) | 17 | 3 | 1 | 13 | 15 | 49 | -34 | 10 | B B B B B B |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 10 | 40 | -30 | 7 | B B B H T T |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản