Phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây, KQ NGU Nagoya Nữ mới nhất

Phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây

  • 12/09/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Setagaya Sfida Nữ
    0 - 2
    L
  • 05/09/2026
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    3 - 0
    L
  • 28/06/2026
    NGU Nagoya Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    0 - 0
    D
  • 20/06/2026
    Ehime FC Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    W
  • 13/06/2026
    NGU Nagoya Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    1 - 1
    W
  • 07/06/2026
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    W
  • 23/05/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    1 - 0
    W
  • 17/05/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    2 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Nittaidai University Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 3
    W
  • 02/05/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Orca Kamogawa FC Nữ
    1 - 0
    D

Thống kê phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây, KQ NGU Nagoya Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 2 2

Thống kê phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Nhật Bản nữ 10 6 2 2

Phong độ NGU Nagoya Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả NGU Nagoya Nữ mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản nữ

  • 12/09/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Setagaya Sfida Nữ
    0 - 2
    L
  • 05/09/2026
    Yokohama FC Seagulls Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    3 - 0
    L
  • 28/06/2026
    NGU Nagoya Nữ
    VONDS Ichihara (W)
    0 - 0
    D
  • 20/06/2026
    Ehime FC Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    W
  • 13/06/2026
    NGU Nagoya Nữ
    IGA Kunoichi Nữ
    1 - 1
    W
  • 07/06/2026
    Viamaterras Miyazaki Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 1
    W
  • 23/05/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Okayama Yunogo Belle Nữ
    1 - 0
    W
  • 17/05/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Shizuoka Sangyo University Nữ
    2 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Nittaidai University Nữ
    NGU Nagoya Nữ
    0 - 3
    W
  • 02/05/2026
    NGU Nagoya Nữ
    Orca Kamogawa FC Nữ
    1 - 0
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NGU Nagoya Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
NGU Nagoya Nữ (sân nhà) 8 6 0 0
NGU Nagoya Nữ (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận NGU Nagoya Nữ thắng
Bại: là số trận NGU Nagoya Nữ thua

BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shizuoka Sangyo University (W) 17 11 3 3 49 12 37 36 B T B T T H
2 NGU Nagoya (W) 17 9 5 3 37 17 20 32 T T T H B B
3 Orca Kamogawa FC (W) 17 9 5 3 26 12 14 32 H T T T T H
4 Viamaterras Miyazaki (W) 17 9 5 3 31 19 12 32 B H T H B T
5 IGA Kunoichi (W) 17 8 5 4 19 14 5 29 H B T H T B
6 Yokohama FC Seagulls (W) 17 7 3 7 31 27 4 24 B H B T T T
7 Okayama Yunogo Belle (W) 17 7 3 7 23 28 -5 24 T T T B B H
8 AS Harima ALBION (W) 17 5 5 7 18 22 -4 20 T H T B T H
9 Setagaya Sfida (W) 17 5 4 8 25 29 -4 19 T H B B B T
10 Ehime FC (W) 17 5 4 8 18 33 -15 19 T B B T B B
11 Nittaidai University (W) 17 3 1 13 15 49 -34 10 B B B B B B
12 VONDS Ichihara (W) 17 2 1 14 10 40 -30 7 B B B H T T

Cập nhật:
" "