Phong độ Kashiwa Reysol gần đây, KQ Kashiwa Reysol mới nhất
Phong độ Kashiwa Reysol gần đây
-
11/09/2026Kyoto SangaKashiwa Reysol2 - 0W
-
06/09/2026Kashiwa ReysolYokohama Marinos0 - 1L
-
02/09/2026Cerezo OsakaKashiwa Reysol1 - 0L
-
29/08/2026Shimizu S-PulseKashiwa Reysol0 - 0W
-
21/08/2026Kashiwa ReysolV-Varen Nagasaki1 - 0W
-
14/08/2026Tokyo VerdyKashiwa Reysol1 - 1W
-
08/08/2026Kashiwa ReysolMito Hollyhock2 - 0W
-
06/06/2026Kashiwa ReysolKyoto Sanga0 - 0L
-
26/08/2026Kashiwa ReysolSenshu University2 - 0W
-
01/08/2026JEF United Ichihara ChibaKashiwa Reysol0 - 0D
-
Pen [4-5]
Thống kê phong độ Kashiwa Reysol gần đây, KQ Kashiwa Reysol mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Kashiwa Reysol gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nhật Bản | 8 | 5 | 0 | 3 |
| - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Kashiwa Reysol gần đây: theo giải đấu
-
11/09/2026Kyoto SangaKashiwa Reysol2 - 0W
-
06/09/2026Kashiwa ReysolYokohama Marinos0 - 1L
-
02/09/2026Cerezo OsakaKashiwa Reysol1 - 0L
-
29/08/2026Shimizu S-PulseKashiwa Reysol0 - 0W
-
21/08/2026Kashiwa ReysolV-Varen Nagasaki1 - 0W
-
14/08/2026Tokyo VerdyKashiwa Reysol1 - 1W
-
08/08/2026Kashiwa ReysolMito Hollyhock2 - 0W
-
06/06/2026Kashiwa ReysolKyoto Sanga0 - 0L
-
26/08/2026Kashiwa ReysolSenshu University2 - 0W
-
01/08/2026JEF United Ichihara ChibaKashiwa Reysol0 - 0D
-
Pen [4-5]
- Kết quả Kashiwa Reysol mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
- Kết quả Kashiwa Reysol mới nhất ở giải Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
- Kết quả Kashiwa Reysol mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kashiwa Reysol gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Kashiwa Reysol (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 17 | T T H T T H |
| 2 | Vissel Kobe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 16 | H B T T T T |
| 3 | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 14 | T H H T B T |
| 5 | FC Tokyo | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H T T H T T |
| 6 | Fagiano Okayama | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | T H B T T T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 12 | H H T B T T |
| 8 | Kashima Antlers | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 12 | T T T B B B |
| 9 | Yokohama Marinos | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 11 | T T B H T H |
| 10 | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 10 | B T B T H B |
| 11 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H T H T H B |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | B B T T T B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B B H B T |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 7 | B B B H B T |
| 15 | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | H B H H B B |
| 16 | Nagoya Grampus | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | B T T B B B |
| 17 | Kyoto Sanga | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 5 | H B T H B B |
| 18 | Avispa Fukuoka | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B H B B H H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản