Phong độ Veles gần đây, KQ Veles mới nhất
Phong độ Veles gần đây
-
09/09/2026FC MuromVeles0 - 0L
-
05/09/2026FC UfaVeles 11 - 1D
-
29/08/2026Tekstilshchik IvanovoVeles0 - 0W
-
24/08/2026VelesArsenal Tula1 - 0W
-
19/08/2026VelesFK Nizhny Novgorod0 - 1W
-
15/08/2026SKA KhabarovskVeles1 - 0L
-
09/08/2026VelesFK Leningradets0 - 0W
-
03/08/2026VelesRotor Volgograd0 - 1W
-
26/07/2026Yenisey KrasnoyarskVeles2 - 0L
-
19/07/2026VelesChelyabinsk 10 - 0W
Thống kê phong độ Veles gần đây, KQ Veles mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Veles gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Nga | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Nga | 9 | 6 | 1 | 2 |
Phong độ Veles gần đây: theo giải đấu
-
09/09/2026FC MuromVeles0 - 0L
-
05/09/2026FC UfaVeles 11 - 1D
-
29/08/2026Tekstilshchik IvanovoVeles0 - 0W
-
24/08/2026VelesArsenal Tula1 - 0W
-
19/08/2026VelesFK Nizhny Novgorod0 - 1W
-
15/08/2026SKA KhabarovskVeles1 - 0L
-
09/08/2026VelesFK Leningradets0 - 0W
-
03/08/2026VelesRotor Volgograd0 - 1W
-
26/07/2026Yenisey KrasnoyarskVeles2 - 0L
-
19/07/2026VelesChelyabinsk 10 - 0W
- Kết quả Veles mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Nga
- Kết quả Veles mới nhất ở giải Hạng nhất Nga
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Veles gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Veles (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Veles (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 11 | 9 | 1 | 1 | 30 | 14 | 16 | 28 | T B T H T T |
| 2 | Veles | 10 | 7 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 22 | T B T T T H |
| 3 | Torpedo Moscow | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 8 | 12 | 19 | B T T T T B |
| 4 | FK Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 19 | T T T T T B |
| 5 | Ural Sverdlovsk Oblast | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 4 | 12 | 18 | T T H T H T |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 18 | H T H B T T |
| 7 | FC Ufa | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 11 | 4 | 17 | B H T T H H |
| 8 | Rotor Volgograd | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 14 | H B B B H T |
| 9 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 | 11 | 3 | 14 | B H T T H H |
| 10 | Arsenal Tula | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 19 | -8 | 13 | H T B H B H |
| 11 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | B B B T B T |
| 12 | Volga Ulyanovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B H T H |
| 13 | FK Leningradets | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B H H B T H |
| 14 | Yenisey Krasnoyarsk | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 10 | H H B H B B |
| 15 | Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | T B B H B B |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 17 | -9 | 7 | B T B B B H |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 18 | -9 | 5 | B H B B T B |
| 18 | SKA Khabarovsk | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 4 | B T B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: