Phong độ Valerenga Nữ gần đây, KQ Valerenga Nữ mới nhất
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
-
11/09/2026Roa NữValerenga Nữ2 - 3W
-
19/08/2026Valerenga NữHonefoss Nữ1 - 0W
-
14/08/2026Bodo Glimt (W)Valerenga Nữ0 - 2W
-
20/06/2026Rosenborg BK NữValerenga Nữ2 - 1L
-
02/09/2026Valerenga NữZNK Radomlje Nữ3 - 1W
-
26/08/2026ZNK Radomlje NữValerenga Nữ0 - 0W
-
08/08/2026Valerenga NữOmonia Nicosia Nữ1 - 0W
-
05/08/2026Valerenga NữMalmo Nữ0 - 1L
-
27/07/2026BK Hacken NữValerenga Nữ0 - 0L
-
21/07/2026Brondby IF NữValerenga Nữ0 - 0D
Thống kê phong độ Valerenga Nữ gần đây, KQ Valerenga Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Valerenga Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Na Uy nữ | 4 | 3 | 0 | 1 |
| - UEFA Women Europa League | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Valerenga Nữ gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026Valerenga NữOmonia Nicosia Nữ1 - 0W
-
05/08/2026Valerenga NữMalmo Nữ0 - 1L
-
27/07/2026BK Hacken NữValerenga Nữ0 - 0L
-
21/07/2026Brondby IF NữValerenga Nữ0 - 0D
-
11/09/2026Roa NữValerenga Nữ2 - 3W
-
19/08/2026Valerenga NữHonefoss Nữ1 - 0W
-
14/08/2026Bodo Glimt (W)Valerenga Nữ0 - 2W
-
20/06/2026Rosenborg BK NữValerenga Nữ2 - 1L
-
02/09/2026Valerenga NữZNK Radomlje Nữ3 - 1W
-
26/08/2026ZNK Radomlje NữValerenga Nữ0 - 0W
- Kết quả Valerenga Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Valerenga Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Valerenga Nữ mới nhất ở giải VĐQG Na Uy nữ
- Kết quả Valerenga Nữ mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Valerenga Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga Nữ (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Valerenga Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 48 | 4 | 44 | 41 | T T H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 23 | 37 | T T T T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 16 | 11 | 33 | B H T T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 28 | B B B T T T |
| 5 | Stabaek (W) | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 15 | 16 | 24 | T T B H T T |
| 6 | Lyn (W) | 15 | 5 | 4 | 6 | 26 | 20 | 6 | 19 | H B B B T B |
| 7 | Molde (W) | 15 | 5 | 3 | 7 | 22 | 25 | -3 | 18 | B H T H T B |
| 8 | LSK Kvinner (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | B H B B H B |
| 9 | FK Haugesund (W) | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 37 | -18 | 15 | T T H H B B |
| 10 | Honefoss (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 12 | 29 | -17 | 11 | H T B B B T |
| 11 | Roa (W) | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 34 | -19 | 10 | H T H B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 15 | 0 | 3 | 12 | 9 | 60 | -51 | 3 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: