Phong độ Tromso IL gần đây, KQ Tromso IL mới nhất
Phong độ Tromso IL gần đây
-
12/09/2026Rosenborg BKTromso IL4 - 0L
-
07/09/2026Kristiansund BKTromso IL1 - 0L
-
30/08/2026Tromso ILSarpsborg 080 - 0D
-
16/08/2026MoldeTromso IL1 - 0L
-
02/08/2026Aalesund FKTromso IL1 - 1W
-
28/08/2026Brighton Hove AlbionTromso IL3 - 0L
-
21/08/2026Tromso ILBrighton Hove Albion0 - 0D
-
14/08/2026Tromso ILCFR Cluj1 - 0W
-
06/08/2026CFR ClujTromso IL0 - 3W
-
22/08/2026UlfstindTromso IL0 - 4W
Thống kê phong độ Tromso IL gần đây, KQ Tromso IL mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Tromso IL gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - VĐQG Na Uy | 5 | 1 | 1 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Tromso IL gần đây: theo giải đấu
-
28/08/2026Brighton Hove AlbionTromso IL3 - 0L
-
21/08/2026Tromso ILBrighton Hove Albion0 - 0D
-
14/08/2026Tromso ILCFR Cluj1 - 0W
-
06/08/2026CFR ClujTromso IL0 - 3W
-
12/09/2026Rosenborg BKTromso IL4 - 0L
-
07/09/2026Kristiansund BKTromso IL1 - 0L
-
30/08/2026Tromso ILSarpsborg 080 - 0D
-
16/08/2026MoldeTromso IL1 - 0L
-
02/08/2026Aalesund FKTromso IL1 - 1W
-
22/08/2026UlfstindTromso IL0 - 4W
- Kết quả Tromso IL mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Tromso IL mới nhất ở giải VĐQG Na Uy
- Kết quả Tromso IL mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tromso IL gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tromso IL (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Tromso IL (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51 | 20 | 31 | 47 | T T B T H T |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43 | 30 | 13 | 36 | H B T T T T |
| 4 | Tromso IL | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 27 | 10 | 35 | T T B H B B |
| 5 | Lillestrom | 20 | 10 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 | 32 | B B H B T T |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 29 | 7 | 30 | B T T B T T |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 31 | -7 | 27 | T T T T B H |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | B T T H B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 20 | 6 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 25 | H B B H H H |
| 10 | Ham-Kam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 41 | -14 | 23 | T H B H B B |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33 | 42 | -9 | 22 | B B H B H B |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 34 | -12 | 22 | T T H B B T |
| 13 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 14 | Kristiansund BK | 20 | 5 | 4 | 11 | 20 | 37 | -17 | 19 | B T B H T B |
| 15 | Aalesund FK | 20 | 3 | 9 | 8 | 31 | 45 | -14 | 18 | B H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 41 | -19 | 16 | T B B T B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: