Phong độ Steinkjer FK gần đây, KQ Steinkjer FK mới nhất

Phong độ Steinkjer FK gần đây

  • 22/08/2026
    Steinkjer FK
    Ranheim IL
    0 - 3
    L
  • 06/06/2026
    Steinkjer FK
    Kvik Trondheim
    0 - 1
    W
  • 29/10/2023
    Steinkjer FK
    Verdal
    0 - 0
    L
  • 22/10/2023
    Bodo Glimt 2
    Steinkjer FK
    2 - 0
    L
  • 14/10/2023
    Steinkjer FK
    Rana FK
    2 - 1
    L
  • 07/10/2023
    Tronder-Lyn
    Steinkjer FK 1
    0 - 2
    W
  • 01/10/2023
    Steinkjer FK
    Rosenborg B
    2 - 0
    W
  • 23/09/2023
    Mosjoen
    Steinkjer FK
    0 - 0
    W
  • 16/09/2023
    Steinkjer FK
    Strindheim IL
    0 - 0
    L
  • 09/09/2023
    Kolstad
    Steinkjer FK
    1 - 2
    W

Thống kê phong độ Steinkjer FK gần đây, KQ Steinkjer FK mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 0 5

Thống kê phong độ Steinkjer FK gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Na Uy 2 1 0 1
- Hạng 4 Nauy 8 4 0 4

Phong độ Steinkjer FK gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Steinkjer FK mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 22/08/2026
    Steinkjer FK
    Ranheim IL
    0 - 3
    L
  • 06/06/2026
    Steinkjer FK
    Kvik Trondheim
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Steinkjer FK mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 29/10/2023
    Steinkjer FK
    Verdal
    0 - 0
    L
  • 22/10/2023
    Bodo Glimt 2
    Steinkjer FK
    2 - 0
    L
  • 14/10/2023
    Steinkjer FK
    Rana FK
    2 - 1
    L
  • 07/10/2023
    Tronder-Lyn
    Steinkjer FK 1
    0 - 2
    W
  • 01/10/2023
    Steinkjer FK
    Rosenborg B
    2 - 0
    W
  • 23/09/2023
    Mosjoen
    Steinkjer FK
    0 - 0
    W
  • 16/09/2023
    Steinkjer FK
    Strindheim IL
    0 - 0
    L
  • 09/09/2023
    Kolstad
    Steinkjer FK
    1 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Steinkjer FK gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Steinkjer FK (sân nhà) 5 5 0 0
Steinkjer FK (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Steinkjer FK thắng
Bại: là số trận Steinkjer FK thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 19 14 2 3 67 28 39 44 T T T B T B
2 Rade 19 12 2 5 68 34 34 38 T H T B T T
3 Elverum 19 12 2 5 49 31 18 38 T T T T H B
4 Gjovik Lyn 19 11 2 6 27 14 13 35 T B B T B T
5 Orn-Horten 19 8 5 6 36 31 5 29 B B T T B H
6 FC Lyn Oslo B 19 9 2 8 45 44 1 29 T T B T B B
7 Raelingen 19 8 4 7 37 45 -8 28 T H T T B H
8 Oppsal 19 8 3 8 33 30 3 27 H T B B B T
9 Drobak-Frogn IL 19 7 5 7 37 28 9 26 B T B B T H
10 Sandefjord B 19 8 2 9 47 41 6 26 B B T B T H
11 Sparta Sarpsborg B 19 7 3 9 44 45 -1 24 H T B T T T
12 Fram Larvik 19 6 3 10 35 43 -8 21 B B T T T B
13 Brumunddal 19 3 3 13 23 80 -57 12 B B B B H T
14 Bjorkelangen 19 1 0 18 15 69 -54 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "