Phong độ Gjøvik-Lyn gần đây, KQ Gjøvik-Lyn mới nhất

Phong độ Gjøvik-Lyn gần đây

  • 04/02/2022
    Ham-Kam
    Gjøvik-Lyn
    1 - 0
    L
  • 29/01/2022
    Kongsvinger
    Gjøvik-Lyn
    1 - 0
    L
  • 23/10/2021
    Nybergsund IL Trysil
    Gjøvik-Lyn
    0 - 2
    W
  • 16/10/2021
    Gjøvik-Lyn
    Lorenskog
    0 - 0
    W
  • 02/10/2021
    1 Gjøvik-Lyn
    Stovner 1
    2 - 0
    W
  • 25/09/2021
    Elverum
    Gjøvik-Lyn
    0 - 1
    W
  • 18/09/2021
    Gjøvik-Lyn
    Gjelleraasen IL
    1 - 1
    W

Thống kê phong độ Gjøvik-Lyn gần đây, KQ Gjøvik-Lyn mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
7 5 0 2

Thống kê phong độ Gjøvik-Lyn gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 2 0 0 2
- Hạng 4 Nauy 5 5 0 0

Phong độ Gjøvik-Lyn gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Gjøvik-Lyn mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 04/02/2022
    Ham-Kam
    Gjøvik-Lyn
    1 - 0
    L
  • 29/01/2022
    Kongsvinger
    Gjøvik-Lyn
    1 - 0
    L
  • - Kết quả Gjøvik-Lyn mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 23/10/2021
    Nybergsund IL Trysil
    Gjøvik-Lyn
    0 - 2
    W
  • 16/10/2021
    Gjøvik-Lyn
    Lorenskog
    0 - 0
    W
  • 02/10/2021
    1 Gjøvik-Lyn
    Stovner 1
    2 - 0
    W
  • 25/09/2021
    Elverum
    Gjøvik-Lyn
    0 - 1
    W
  • 18/09/2021
    Gjøvik-Lyn
    Gjelleraasen IL
    1 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gjøvik-Lyn gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Gjøvik-Lyn (sân nhà) 5 5 0 0
Gjøvik-Lyn (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gjøvik-Lyn thắng
Bại: là số trận Gjøvik-Lyn thua

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 19 14 2 3 67 28 39 44 T T T B T B
2 Rade 19 12 2 5 68 34 34 38 T H T B T T
3 Elverum 19 12 2 5 49 31 18 38 T T T T H B
4 Gjovik Lyn 19 11 2 6 27 14 13 35 T B B T B T
5 Orn-Horten 19 8 5 6 36 31 5 29 B B T T B H
6 FC Lyn Oslo B 19 9 2 8 45 44 1 29 T T B T B B
7 Raelingen 19 8 4 7 37 45 -8 28 T H T T B H
8 Oppsal 19 8 3 8 33 30 3 27 H T B B B T
9 Drobak-Frogn IL 19 7 5 7 37 28 9 26 B T B B T H
10 Sandefjord B 19 8 2 9 47 41 6 26 B B T B T H
11 Sparta Sarpsborg B 19 7 3 9 44 45 -1 24 H T B T T T
12 Fram Larvik 19 6 3 10 35 43 -8 21 B B T T T B
13 Brumunddal 19 3 3 13 23 80 -57 12 B B B B H T
14 Bjorkelangen 19 1 0 18 15 69 -54 3 B B B B B B

Cập nhật:
" "