Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
-
12/09/2026FK Rudar PljevljaJedinstvo Bijelo Polje 11 - 2D
-
06/09/2026FK PodgoricaFK Rudar Pljevlja1 - 0D
-
29/08/2026FK Rudar PljevljaFK Mogren Budva0 - 1L
-
23/08/2026FK ZetaFK Rudar Pljevlja 10 - 0L
-
16/08/2026FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad1 - 0W
-
03/06/2026FK Rudar PljevljaBrskovo 14 - 0W
-
29/05/2026BrskovoFK Rudar Pljevlja0 - 0W
-
24/05/2026FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja2 - 0L
-
20/05/2026FK Rudar PljevljaFK Podgorica0 - 0D
-
16/05/2026OSK IgaloFK Rudar Pljevlja0 - 0D
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Montenegro | 10 | 3 | 4 | 3 |
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026FK Rudar PljevljaJedinstvo Bijelo Polje 11 - 2D
-
06/09/2026FK PodgoricaFK Rudar Pljevlja1 - 0D
-
29/08/2026FK Rudar PljevljaFK Mogren Budva0 - 1L
-
23/08/2026FK ZetaFK Rudar Pljevlja 10 - 0L
-
16/08/2026FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad1 - 0W
-
03/06/2026FK Rudar PljevljaBrskovo 14 - 0W
-
29/05/2026BrskovoFK Rudar Pljevlja0 - 0W
-
24/05/2026FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja2 - 0L
-
20/05/2026FK Rudar PljevljaFK Podgorica0 - 0D
-
16/05/2026OSK IgaloFK Rudar Pljevlja0 - 0D
- Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rudar Pljevlja gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Rudar Pljevlja (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| FK Rudar Pljevlja (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T T B H B |
| 2 | Mornar | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T H T B |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H T H T T |
| 4 | FK Buducnost Podgorica | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 11 | H B H B T T |
| 5 | Bokelj Kotor | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 11 | T B H H B T |
| 6 | Otrant | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T B T T B |
| 7 | FK Mladost DG | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 10 | B H B T T B |
| 8 | OFK Petrovac | 7 | 1 | 5 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H H H H |
| 9 | Jezero Plav | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 8 | T B H B T B |
| 10 | Arsenal Tivat | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | H H H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro