Phong độ FK Mladost DG gần đây, KQ FK Mladost DG mới nhất
Phong độ FK Mladost DG gần đây
-
11/09/2026Arsenal TivatFK Mladost DG0 - 1W
-
05/09/2026FK Mladost DGDecic Tuzi0 - 0W
-
29/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Mladost DG2 - 0L
-
23/08/2026FK Mladost DGOFK Petrovac0 - 0D
-
17/08/2026FK Mladost DGFK Mornar Bar2 - 2L
-
10/08/2026Jezero PlavFK Mladost DG1 - 0L
-
03/08/2026FK Mladost DGOtrant0 - 1W
-
26/07/2026FK Mladost DGLovcen Cetinje1 - 0D
-
19/07/2026Semendrija 1924FK Mladost DG1 - 2L
-
17/07/2026FK Mladost DGFK Vozdovac Beograd0 - 0D
Thống kê phong độ FK Mladost DG gần đây, KQ FK Mladost DG mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ FK Mladost DG gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 2 | 1 |
| - VĐQG Montenegro | 7 | 3 | 1 | 3 |
Phong độ FK Mladost DG gần đây: theo giải đấu
-
26/07/2026FK Mladost DGLovcen Cetinje1 - 0D
-
19/07/2026Semendrija 1924FK Mladost DG1 - 2L
-
17/07/2026FK Mladost DGFK Vozdovac Beograd0 - 0D
-
11/09/2026Arsenal TivatFK Mladost DG0 - 1W
-
05/09/2026FK Mladost DGDecic Tuzi0 - 0W
-
29/08/2026FK Sutjeska NiksicFK Mladost DG2 - 0L
-
23/08/2026FK Mladost DGOFK Petrovac0 - 0D
-
17/08/2026FK Mladost DGFK Mornar Bar2 - 2L
-
10/08/2026Jezero PlavFK Mladost DG1 - 0L
-
03/08/2026FK Mladost DGOtrant0 - 1W
- Kết quả FK Mladost DG mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Mladost DG mới nhất ở giải VĐQG Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Mladost DG gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Mladost DG (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| FK Mladost DG (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Decic Tuzi | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 14 | T T T B H B |
| 2 | Mornar | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T H T B |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 11 | B H T H T T |
| 4 | Bokelj Kotor | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 11 | T B H H B T |
| 5 | Otrant | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T B T T B |
| 6 | FK Mladost DG | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B B H B T T |
| 7 | OFK Petrovac | 7 | 1 | 5 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T H H H H |
| 8 | FK Buducnost Podgorica | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | -1 | 8 | B H B H B T |
| 9 | Jezero Plav | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 8 | T B H B T B |
| 10 | Arsenal Tivat | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | H H H B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro