Phong độ Dacia-Buiucani gần đây, KQ Dacia-Buiucani mới nhất
Phong độ Dacia-Buiucani gần đây
-
13/09/2026Dacia-BuiucaniCSF Baliti1 - 0W
-
05/09/2026Politehnica UTMDacia-Buiucani1 - 0L
-
31/08/2026Dacia-BuiucaniFC Milsami0 - 0D
-
23/08/2026Real SiretiDacia-Buiucani0 - 0D
-
16/08/2026Dacia-BuiucaniCS Petrocub 11 - 0W
-
10/08/2026Sheriff TiraspolDacia-Buiucani 11 - 0L
-
03/08/2026Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau0 - 3L
-
26/07/2026CSF BalitiDacia-Buiucani0 - 1W
-
18/07/2026Dacia-BuiucaniPolitehnica UTM1 - 3L
-
13/07/2026FC MilsamiDacia-Buiucani0 - 0W
Thống kê phong độ Dacia-Buiucani gần đây, KQ Dacia-Buiucani mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Dacia-Buiucani gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Moldova | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Dacia-Buiucani gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Dacia-BuiucaniCSF Baliti1 - 0W
-
05/09/2026Politehnica UTMDacia-Buiucani1 - 0L
-
31/08/2026Dacia-BuiucaniFC Milsami0 - 0D
-
23/08/2026Real SiretiDacia-Buiucani0 - 0D
-
16/08/2026Dacia-BuiucaniCS Petrocub 11 - 0W
-
10/08/2026Sheriff TiraspolDacia-Buiucani 11 - 0L
-
03/08/2026Dacia-BuiucaniZimbru Chisinau0 - 3L
-
26/07/2026CSF BalitiDacia-Buiucani0 - 1W
-
18/07/2026Dacia-BuiucaniPolitehnica UTM1 - 3L
-
13/07/2026FC MilsamiDacia-Buiucani0 - 0W
- Kết quả Dacia-Buiucani mới nhất ở giải VĐQG Moldova
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dacia-Buiucani gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dacia-Buiucani (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Dacia-Buiucani (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Moldova mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimbru Chisinau | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 11 | 16 | 26 | B T T T T T |
| 2 | Sheriff Tiraspol | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 | 10 | 15 | 25 | T H T B H T |
| 3 | CS Petrocub | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 21 | T B B T H T |
| 4 | Dacia-Buiucani | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 17 | B T H H B T |
| 5 | Saxan Ceadir Lunga | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 18 | 0 | 15 | H T B H T B |
| 6 | FC Milsami | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 | 14 | H B T H T B |
| 7 | Real Sireti | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 | H H H H B B |
| 8 | CSF Baliti | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 35 | -26 | 5 | H B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Moldova