Phong độ Piratas gần đây, KQ Piratas mới nhất
Phong độ Piratas gần đây
-
12/09/20262 CD Cruz Azul HidalgoPiratas 11 - 1D
-
06/09/20261 PiratasCorrecaminos UAT1 - 0W
-
31/08/20261 Leones NegrosPiratas1 - 1D
-
23/08/20261 PiratasCancun0 - 1L
-
15/08/2026Atletico La PazPiratas2 - 0L
-
08/08/2026CD Alacranes de DurangoPiratas0 - 0W
-
02/08/2026PiratasAtletico Morelia0 - 0W
-
26/07/2026Tampico MaderoPiratas0 - 0D
Thống kê phong độ Piratas gần đây, KQ Piratas mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Piratas gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Mexico | 8 | 3 | 3 | 2 |
Phong độ Piratas gần đây: theo giải đấu
-
12/09/20262 CD Cruz Azul HidalgoPiratas 11 - 1D
-
06/09/20261 PiratasCorrecaminos UAT1 - 0W
-
31/08/20261 Leones NegrosPiratas1 - 1D
-
23/08/20261 PiratasCancun0 - 1L
-
15/08/2026Atletico La PazPiratas2 - 0L
-
08/08/2026CD Alacranes de DurangoPiratas0 - 0W
-
02/08/2026PiratasAtletico Morelia0 - 0W
-
26/07/2026Tampico MaderoPiratas0 - 0D
- Kết quả Piratas mới nhất ở giải Hạng 2 Mexico
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Piratas gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Piratas (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Piratas (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Mexico mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monarcas Morelia | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 9 | 8 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Leones Negros | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 10 | 9 | 17 | B T T H T H |
| 3 | Atletico La Paz | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 14 | T T H T T H |
| 4 | Venados FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 17 | 4 | 13 | T B T B B T |
| 5 | Piratas | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 12 | T B B H T H |
| 6 | Correcaminos UAT | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 15 | 2 | 12 | T B T H B H |
| 7 | CSyD Dorados de Sinaloa | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 | 11 | H H B B T T |
| 8 | Mineros de Zacatecas | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 15 | 2 | 11 | H T B T B B |
| 9 | Club Chivas Tapatio | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 14 | -1 | 11 | B T T H B B |
| 10 | Cancun FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B T H |
| 11 | Tampico Madero | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | T B T B T B |
| 12 | Alebrijes de Oaxaca | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 10 | T T B H B T |
| 13 | Tlaxcala FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 17 | -3 | 8 | B H B T H T |
| 14 | CD Alacranes de Durango | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 8 | B B B H H B |
| 15 | CD Cruz Azul Hidalgo | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | B B H T B H |
| 16 | Tepatitlan de Morelos | 8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 27 | -22 | 3 | B B T B B B |
Post season qualification
Cập nhật: