Phong độ Mqabba FC gần đây, KQ Mqabba FC mới nhất
Phong độ Mqabba FC gần đây
-
04/01/2026Mosta FCMqabba FC0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [4-3]
-
23/04/20231 Vittoriosa StarsMqabba FC0 - 0D
-
15/04/2023Mqabba FCSan Gwann1 - 1L
-
08/04/2023Swieqi UnitedMqabba FC0 - 0L
-
31/03/2023MtarfaMqabba FC0 - 1L
-
11/03/2023Mqabba FCMarsa0 - 0L
-
05/03/2023MarsaskalaMqabba FC3 - 0L
-
25/02/2023Mqabba FCFgura United1 - 1L
-
13/02/2023Lija AthleticMqabba FC 12 - 2L
-
05/02/2023Mqabba FCSt. Andrews0 - 0L
Thống kê phong độ Mqabba FC gần đây, KQ Mqabba FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ Mqabba FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Malta | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng nhất Malta | 9 | 0 | 1 | 8 |
Phong độ Mqabba FC gần đây: theo giải đấu
-
04/01/2026Mosta FCMqabba FC0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [4-3]
-
23/04/20231 Vittoriosa StarsMqabba FC0 - 0D
-
15/04/2023Mqabba FCSan Gwann1 - 1L
-
08/04/2023Swieqi UnitedMqabba FC0 - 0L
-
31/03/2023MtarfaMqabba FC0 - 1L
-
11/03/2023Mqabba FCMarsa0 - 0L
-
05/03/2023MarsaskalaMqabba FC3 - 0L
-
25/02/2023Mqabba FCFgura United1 - 1L
-
13/02/2023Lija AthleticMqabba FC 12 - 2L
-
05/02/2023Mqabba FCSt. Andrews0 - 0L
- Kết quả Mqabba FC mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Malta
- Kết quả Mqabba FC mới nhất ở giải Hạng nhất Malta
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mqabba FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mqabba FC (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Mqabba FC (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Melita FC Saint Julian | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Victoria Hotspurs | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Tarxien Rainbows F.C | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | Pieta Hotspurs | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Sirens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Attard | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 8 | Swieqi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 9 | Vittoriosa Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Santa Lucia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Naxxar Lions | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 12 | Zurrieq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Mgarr United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | St. Andrews | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 15 | Gudja United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Zebbug Rangers | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Malta