Phong độ US Mondorf-les-Bains gần đây, KQ US Mondorf-les-Bains mới nhất
Phong độ US Mondorf-les-Bains gần đây
-
13/09/2026US Mondorf-les-BainsUNA Strassen0 - 1L
-
06/09/2026Atert BissenUS Mondorf-les-Bains0 - 1W
-
30/08/2026US Mondorf-les-BainsProgres Niedercorn 10 - 0W
-
23/08/2026Jeunesse EschUS Mondorf-les-Bains0 - 2W
-
16/08/2026US Mondorf-les-BainsF91 Dudelange 11 - 0W
-
09/08/2026Victoria RosportUS Mondorf-les-Bains1 - 2W
-
02/08/2026US Mondorf-les-BainsFC Differdange 032 - 1W
-
17/07/2026Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains0 - 0W
-
90phút [0-1], 120phút [1-1]
-
10/07/2026US Mondorf-les-BainsDinamo Tbilisi0 - 2L
-
03/07/2026MetzUS Mondorf-les-Bains1 - 1L
Thống kê phong độ US Mondorf-les-Bains gần đây, KQ US Mondorf-les-Bains mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ US Mondorf-les-Bains gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - VĐQG Luxembourg | 7 | 6 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ US Mondorf-les-Bains gần đây: theo giải đấu
-
17/07/2026Dinamo TbilisiUS Mondorf-les-Bains0 - 0W
-
90phút [0-1], 120phút [1-1]
-
10/07/2026US Mondorf-les-BainsDinamo Tbilisi0 - 2L
-
13/09/2026US Mondorf-les-BainsUNA Strassen0 - 1L
-
06/09/2026Atert BissenUS Mondorf-les-Bains0 - 1W
-
30/08/2026US Mondorf-les-BainsProgres Niedercorn 10 - 0W
-
23/08/2026Jeunesse EschUS Mondorf-les-Bains0 - 2W
-
16/08/2026US Mondorf-les-BainsF91 Dudelange 11 - 0W
-
09/08/2026Victoria RosportUS Mondorf-les-Bains1 - 2W
-
02/08/2026US Mondorf-les-BainsFC Differdange 032 - 1W
-
03/07/2026MetzUS Mondorf-les-Bains1 - 1L
- Kết quả US Mondorf-les-Bains mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả US Mondorf-les-Bains mới nhất ở giải VĐQG Luxembourg
- Kết quả US Mondorf-les-Bains mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập US Mondorf-les-Bains gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| US Mondorf-les-Bains (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
| US Mondorf-les-Bains (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 7 | 7 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 5 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 9 | 6 | 18 | T T T T T B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 8 | 13 | 16 | T T B H T T |
| 5 | Progres Niedercorn | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 15 | T T B B T T |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 7 | 4 | 0 | 3 | 19 | 13 | 6 | 12 | T B T T B T |
| 7 | Atert Bissen | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Walferdange | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | B T B T B T |
| 9 | Hostert | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B T H |
| 10 | F91 Dudelange | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T T B H |
| 11 | Jeunesse Esch | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 16 | -3 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 21 | -13 | 6 | B T B B B B |
| 13 | FC Wiltz 71 | 7 | 1 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 14 | Victoria Rosport | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 4 | B B T H B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 4 | B B B B T B |
| 16 | Swift Hesperange | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 27 | -25 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg