Phong độ FC Schifflange 95 gần đây, KQ FC Schifflange 95 mới nhất
Phong độ FC Schifflange 95 gần đây
-
15/08/2026FC Schifflange 95FC Ehlerange1 - 0W
-
08/08/2026FC Schifflange 95Oberkorn0 - 2L
-
01/08/2026FC Schifflange 95Koerich-Simmern0 - 1L
-
18/07/2026FC Schifflange 95Union Kayl Tetange0 - 0W
-
15/02/2026The Belval BelvauxFC Schifflange 950 - 1L
-
08/02/2026FC Schifflange 95CS Sanem2 - 0W
-
01/05/2026FC Schifflange 95Walferdange0 - 0L
-
04/04/2026FC Schifflange 95FC Alisontia Steinsel 20 - 0W
-
29/03/2026Luxembourg CityFC Schifflange 951 - 0L
-
22/02/2026FC Schifflange 95Bettembourg1 - 2L
Thống kê phong độ FC Schifflange 95 gần đây, KQ FC Schifflange 95 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ FC Schifflange 95 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 6 | 3 | 0 | 3 |
| - Cúp Luxembourg Promotion DHonneur | 4 | 1 | 0 | 3 |
Phong độ FC Schifflange 95 gần đây: theo giải đấu
-
15/08/2026FC Schifflange 95FC Ehlerange1 - 0W
-
08/08/2026FC Schifflange 95Oberkorn0 - 2L
-
01/08/2026FC Schifflange 95Koerich-Simmern0 - 1L
-
18/07/2026FC Schifflange 95Union Kayl Tetange0 - 0W
-
15/02/2026The Belval BelvauxFC Schifflange 950 - 1L
-
08/02/2026FC Schifflange 95CS Sanem2 - 0W
-
01/05/2026FC Schifflange 95Walferdange0 - 0L
-
04/04/2026FC Schifflange 95FC Alisontia Steinsel 20 - 0W
-
29/03/2026Luxembourg CityFC Schifflange 951 - 0L
-
22/02/2026FC Schifflange 95Bettembourg1 - 2L
- Kết quả FC Schifflange 95 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Schifflange 95 mới nhất ở giải Cúp Luxembourg Promotion DHonneur
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Schifflange 95 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Schifflange 95 (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| FC Schifflange 95 (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 7 | 7 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 5 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 9 | 6 | 18 | T T T T T B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 8 | 13 | 16 | T T B H T T |
| 5 | Progres Niedercorn | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 15 | T T B B T T |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 7 | 4 | 0 | 3 | 19 | 13 | 6 | 12 | T B T T B T |
| 7 | Atert Bissen | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Walferdange | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 5 | 12 | B T B T B T |
| 9 | Hostert | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | B T T B T H |
| 10 | F91 Dudelange | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 7 | B B T T B H |
| 11 | Jeunesse Esch | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 16 | -3 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 21 | -13 | 6 | B T B B B B |
| 13 | FC Wiltz 71 | 7 | 1 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 14 | Victoria Rosport | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 4 | B B T H B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 4 | B B B B T B |
| 16 | Swift Hesperange | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 27 | -25 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg