Phong độ FK Minija gần đây, KQ FK Minija mới nhất

Phong độ FK Minija gần đây

  • 12/09/2026
    DFK Dainava Alytus
    FK Minija
    0 - 1
    W
  • 05/09/2026
    FK Minija
    FK Transinvest II
    1 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Siauliai B
    FK Minija
    0 - 0
    W
  • 14/08/2026
    Ekranas Panevezys
    FK Minija
    0 - 1
    W
  • 08/08/2026
    FK Minija
    NFA Kaunas
    1 - 0
    W
  • 31/07/2026
    Hegelmann Litauen II
    FK Minija
    0 - 1
    W
  • 28/07/2026
    FK Zalgiris Vilnius B
    FK Minija
    1 - 0
    L
  • 18/07/2026
    FK Minija
    Lietava Jonava
    2 - 1
    W
  • 26/06/2026
    1 Garr and Ava
    FK Minija
    0 - 1
    W
  • 01/09/2026
    FK Minija
    DFK Dainava Alytus
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ FK Minija gần đây, KQ FK Minija mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 9 0 1

Thống kê phong độ FK Minija gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Lítva 1 1 0 0
- Hạng 2 Lítva 9 8 0 1

Phong độ FK Minija gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả FK Minija mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Lítva

  • 01/09/2026
    FK Minija
    DFK Dainava Alytus
    0 - 1
    W
  • - Kết quả FK Minija mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva

  • 12/09/2026
    DFK Dainava Alytus
    FK Minija
    0 - 1
    W
  • 05/09/2026
    FK Minija
    FK Transinvest II
    1 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Siauliai B
    FK Minija
    0 - 0
    W
  • 14/08/2026
    Ekranas Panevezys
    FK Minija
    0 - 1
    W
  • 08/08/2026
    FK Minija
    NFA Kaunas
    1 - 0
    W
  • 31/07/2026
    Hegelmann Litauen II
    FK Minija
    0 - 1
    W
  • 28/07/2026
    FK Zalgiris Vilnius B
    FK Minija
    1 - 0
    L
  • 18/07/2026
    FK Minija
    Lietava Jonava
    2 - 1
    W
  • 26/06/2026
    1 Garr and Ava
    FK Minija
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Minija gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Minija (sân nhà) 9 9 0 0
FK Minija (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Minija thắng
Bại: là số trận FK Minija thua

BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 23 20 1 2 61 12 49 61 T T T T T T
2 Babrungas 24 18 4 2 42 11 31 58 B T H T B T
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 24 14 2 8 32 28 4 44 T B B T B T
5 FK Zalgiris Vilnius B 24 13 4 7 38 31 7 43 T T T T T T
6 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 24 13 3 8 38 34 4 42 T H T H T T
7 FK Tauras Taurage 24 12 4 8 40 29 11 40 B T H H B B
8 DFK Dainava Alytus 23 10 7 6 33 23 10 37 T H H B H B
9 Atomsfera Mazeikiai 23 8 5 10 36 32 4 29 H B H B T B
10 Lietava Jonava 24 7 6 11 26 30 -4 27 B B B T H B
11 Garr and Ava 23 6 4 13 25 27 -2 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 24 7 1 16 30 55 -25 22 T B T B T B
13 FK Transinvest II 24 6 3 15 28 56 -28 21 B T B B B T
14 FK Kauno Zalgiris II 23 6 1 16 20 36 -16 19 T B T T B T
15 Ekranas Panevezys 24 4 2 18 23 52 -29 14 T B B B T B
16 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "