Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây, KQ DFK Dainava Alytus mới nhất
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
-
12/09/2026DFK Dainava AlytusFK Minija0 - 1L
-
04/09/2026Lietava JonavaDFK Dainava Alytus 10 - 0D
-
28/08/2026DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius B0 - 0L
-
22/08/2026DFK Dainava AlytusAtomsfera Mazeikiai1 - 1D
-
15/08/2026DFK Dainava AlytusVilniaus Baltijos Futbolo Akademija0 - 0D
-
08/08/2026DFK Dainava AlytusBabrungas2 - 1W
-
02/08/2026DFK Dainava AlytusFK Tauras Taurage 11 - 0D
-
28/07/2026DFK Dainava AlytusFK Transinvest II2 - 1W
-
27/06/2026DFK Dainava AlytusFK Neptunas Klaipeda1 - 0W
-
01/09/2026FK MinijaDFK Dainava Alytus0 - 1L
Thống kê phong độ DFK Dainava Alytus gần đây, KQ DFK Dainava Alytus mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ DFK Dainava Alytus gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Lítva | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Lítva | 9 | 3 | 4 | 2 |
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây: theo giải đấu
-
01/09/2026FK MinijaDFK Dainava Alytus0 - 1L
-
12/09/2026DFK Dainava AlytusFK Minija0 - 1L
-
04/09/2026Lietava JonavaDFK Dainava Alytus 10 - 0D
-
28/08/2026DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius B0 - 0L
-
22/08/2026DFK Dainava AlytusAtomsfera Mazeikiai1 - 1D
-
15/08/2026DFK Dainava AlytusVilniaus Baltijos Futbolo Akademija0 - 0D
-
08/08/2026DFK Dainava AlytusBabrungas2 - 1W
-
02/08/2026DFK Dainava AlytusFK Tauras Taurage 11 - 0D
-
28/07/2026DFK Dainava AlytusFK Transinvest II2 - 1W
-
27/06/2026DFK Dainava AlytusFK Neptunas Klaipeda1 - 0W
- Kết quả DFK Dainava Alytus mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Lítva
- Kết quả DFK Dainava Alytus mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập DFK Dainava Alytus gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| DFK Dainava Alytus (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| DFK Dainava Alytus (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suduva | 27 | 13 | 10 | 4 | 38 | 24 | 14 | 49 | T T T T B H |
| 2 | Kauno Zalgiris | 26 | 13 | 9 | 4 | 52 | 17 | 35 | 48 | T H H T T T |
| 3 | FK Zalgiris Vilnius | 26 | 12 | 5 | 9 | 38 | 29 | 9 | 41 | T B T B T H |
| 4 | TransINVEST Vilnius | 26 | 11 | 6 | 9 | 37 | 34 | 3 | 39 | T T B H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 26 | 10 | 8 | 8 | 29 | 25 | 4 | 38 | T B T H H B |
| 6 | Dziugas Telsiai | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 38 | -2 | 38 | H T B B H B |
| 7 | FK Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 32 | B B T T T B |
| 8 | Hegelmann Litauen | 28 | 4 | 13 | 11 | 30 | 47 | -17 | 25 | B B H H B H |
| 9 | Siauliai | 28 | 3 | 8 | 17 | 24 | 56 | -32 | 17 | B T B B B H |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva