Phong độ Babrungas gần đây, KQ Babrungas mới nhất
Phong độ Babrungas gần đây
-
11/09/2026BabrungasAtomsfera Mazeikiai3 - 1W
-
05/09/2026Vilniaus Baltijos Futbolo AkademijaBabrungas2 - 0L
-
29/08/2026Garr and AvaBabrungas0 - 1W
-
21/08/2026BabrungasFK Tauras Taurage0 - 1D
-
15/08/20261 FK Neptunas KlaipedaBabrungas0 - 2W
-
08/08/2026DFK Dainava AlytusBabrungas2 - 1L
-
03/08/2026FK Transinvest IIBabrungas0 - 0W
-
25/07/2026BabrungasEkranas Panevezys1 - 0W
-
19/07/2026FK Kauno Zalgiris IIBabrungas0 - 1W
-
27/06/2026Siauliai BBabrungas0 - 1W
Thống kê phong độ Babrungas gần đây, KQ Babrungas mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Babrungas gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Lítva | 10 | 7 | 1 | 2 |
Phong độ Babrungas gần đây: theo giải đấu
-
11/09/2026BabrungasAtomsfera Mazeikiai3 - 1W
-
05/09/2026Vilniaus Baltijos Futbolo AkademijaBabrungas2 - 0L
-
29/08/2026Garr and AvaBabrungas0 - 1W
-
21/08/2026BabrungasFK Tauras Taurage0 - 1D
-
15/08/20261 FK Neptunas KlaipedaBabrungas0 - 2W
-
08/08/2026DFK Dainava AlytusBabrungas2 - 1L
-
03/08/2026FK Transinvest IIBabrungas0 - 0W
-
25/07/2026BabrungasEkranas Panevezys1 - 0W
-
19/07/2026FK Kauno Zalgiris IIBabrungas0 - 1W
-
27/06/2026Siauliai BBabrungas0 - 1W
- Kết quả Babrungas mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Babrungas gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Babrungas (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
| Babrungas (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 23 | 20 | 1 | 2 | 61 | 12 | 49 | 61 | T T T T T T |
| 2 | Babrungas | 24 | 18 | 4 | 2 | 42 | 11 | 31 | 58 | B T H T B T |
| 3 | NFA Kaunas | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 24 | 15 | 44 | B B T T T T |
| 4 | FK Neptunas Klaipeda | 24 | 14 | 2 | 8 | 32 | 28 | 4 | 44 | T B B T B T |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius B | 24 | 13 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 43 | T T T T T T |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 24 | 13 | 3 | 8 | 38 | 34 | 4 | 42 | T H T H T T |
| 7 | FK Tauras Taurage | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 | 29 | 11 | 40 | B T H H B B |
| 8 | DFK Dainava Alytus | 23 | 10 | 7 | 6 | 33 | 23 | 10 | 37 | T H H B H B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 29 | H B H B T B |
| 10 | Lietava Jonava | 24 | 7 | 6 | 11 | 26 | 30 | -4 | 27 | B B B T H B |
| 11 | Garr and Ava | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 27 | -2 | 22 | B B B B B B |
| 12 | Hegelmann Litauen II | 24 | 7 | 1 | 16 | 30 | 55 | -25 | 22 | T B T B T B |
| 13 | FK Transinvest II | 24 | 6 | 3 | 15 | 28 | 56 | -28 | 21 | B T B B B T |
| 14 | FK Kauno Zalgiris II | 23 | 6 | 1 | 16 | 20 | 36 | -16 | 19 | T B T T B T |
| 15 | Ekranas Panevezys | 24 | 4 | 2 | 18 | 23 | 52 | -29 | 14 | T B B B T B |
| 16 | Siauliai B | 23 | 3 | 5 | 15 | 21 | 52 | -31 | 14 | T H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Lítva