Phong độ FK Ventspils gần đây, KQ FK Ventspils mới nhất
Phong độ FK Ventspils gần đây
-
12/09/2026Metta/LU RigaFK Ventspils3 - 0L
-
05/09/2026Rigas Futbola skola IIFK Ventspils1 - 1L
-
29/08/2026FK VentspilsRiga FC II1 - 1D
-
08/08/20262 FK VentspilsSK Super Nova II0 - 1L
-
02/08/2026FK VentspilsFK Smiltene BJSS 11 - 1L
-
25/07/2026Beitar Riga MarinersFK Ventspils0 - 1D
-
18/07/2026FK VentspilsJDFS Alberts0 - 0L
-
11/07/2026Skanstes SKFK Ventspils0 - 3W
-
04/07/2026Rezekne/BJSSFK Ventspils0 - 1D
-
28/06/2026FK VentspilsFK Valmiera0 - 0L
Thống kê phong độ FK Ventspils gần đây, KQ FK Ventspils mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ FK Ventspils gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Latvia | 10 | 1 | 3 | 6 |
Phong độ FK Ventspils gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Metta/LU RigaFK Ventspils3 - 0L
-
05/09/2026Rigas Futbola skola IIFK Ventspils1 - 1L
-
29/08/2026FK VentspilsRiga FC II1 - 1D
-
08/08/20262 FK VentspilsSK Super Nova II0 - 1L
-
02/08/2026FK VentspilsFK Smiltene BJSS 11 - 1L
-
25/07/2026Beitar Riga MarinersFK Ventspils0 - 1D
-
18/07/2026FK VentspilsJDFS Alberts0 - 0L
-
11/07/2026Skanstes SKFK Ventspils0 - 3W
-
04/07/2026Rezekne/BJSSFK Ventspils0 - 1D
-
28/06/2026FK VentspilsFK Valmiera0 - 0L
- Kết quả FK Ventspils mới nhất ở giải Hạng nhất Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Ventspils gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Ventspils (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Ventspils (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng nhất Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 20 | 16 | 3 | 1 | 86 | 16 | 70 | 51 | H T T T H T |
| 2 | FK Valmiera | 20 | 16 | 3 | 1 | 58 | 19 | 39 | 51 | T T T T H T |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 20 | 14 | 4 | 2 | 37 | 22 | 15 | 46 | T T T T T H |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 20 | 13 | 5 | 2 | 46 | 21 | 25 | 44 | T T T T T B |
| 5 | JDFS Alberts | 20 | 11 | 4 | 5 | 41 | 28 | 13 | 37 | H T T T T B |
| 6 | Marupe | 20 | 9 | 1 | 10 | 34 | 32 | 2 | 28 | B B T B B T |
| 7 | Skanstes SK | 20 | 8 | 2 | 10 | 43 | 41 | 2 | 26 | T T H T B T |
| 8 | SK Super Nova II | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 30 | -2 | 25 | B T B H B H |
| 9 | Riga FC II | 20 | 7 | 4 | 9 | 29 | 37 | -8 | 25 | H B B H T H |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 20 | 4 | 3 | 13 | 31 | 56 | -25 | 15 | B B B B T B |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 20 | 3 | 4 | 13 | 27 | 57 | -30 | 13 | T B B B B T |
| 12 | FK Ventspils | 19 | 2 | 6 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12 | H B B H B B |
| 13 | Tukums-2000 II | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 59 | -36 | 12 | B H B B B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 20 | 1 | 3 | 16 | 16 | 61 | -45 | 6 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia