Phong độ BFC Daugavpils gần đây, KQ BFC Daugavpils mới nhất
Phong độ BFC Daugavpils gần đây
-
13/09/2026BFC DaugavpilsFK Rigas Futbola skola1 - 0L
-
07/09/2026Riga FCBFC Daugavpils0 - 0D
-
29/08/2026GrobinaBFC Daugavpils0 - 0L
-
22/08/2026Super NovaBFC Daugavpils0 - 0D
-
08/08/2026BFC DaugavpilsTukums-20000 - 0W
-
01/08/2026BFC DaugavpilsJelgava1 - 0W
-
26/07/2026FK Auda RigaBFC Daugavpils1 - 0L
-
19/07/2026Ogre UnitedBFC Daugavpils0 - 1W
-
02/09/2026BFC DaugavpilsFK Auda Riga2 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [0-3]
-
14/08/2026BFC DaugavpilsOgre United1 - 1W
Thống kê phong độ BFC Daugavpils gần đây, KQ BFC Daugavpils mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ BFC Daugavpils gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Latvia | 8 | 3 | 2 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Latvia | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ BFC Daugavpils gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026BFC DaugavpilsFK Rigas Futbola skola1 - 0L
-
07/09/2026Riga FCBFC Daugavpils0 - 0D
-
29/08/2026GrobinaBFC Daugavpils0 - 0L
-
22/08/2026Super NovaBFC Daugavpils0 - 0D
-
08/08/2026BFC DaugavpilsTukums-20000 - 0W
-
01/08/2026BFC DaugavpilsJelgava1 - 0W
-
26/07/2026FK Auda RigaBFC Daugavpils1 - 0L
-
19/07/2026Ogre UnitedBFC Daugavpils0 - 1W
-
02/09/2026BFC DaugavpilsFK Auda Riga2 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [0-3]
-
14/08/2026BFC DaugavpilsOgre United1 - 1W
- Kết quả BFC Daugavpils mới nhất ở giải VĐQG Latvia
- Kết quả BFC Daugavpils mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Latvia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập BFC Daugavpils gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| BFC Daugavpils (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| BFC Daugavpils (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 29 | 23 | 4 | 2 | 70 | 21 | 49 | 73 | T T H T H T |
| 2 | Riga FC | 29 | 20 | 7 | 2 | 84 | 30 | 54 | 67 | T T H B H H |
| 3 | FK Auda Riga | 29 | 17 | 6 | 6 | 47 | 29 | 18 | 57 | T T T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 43 | -2 | 42 | T T B T H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 30 | 10 | 8 | 12 | 35 | 35 | 0 | 38 | T T H B H B |
| 6 | Super Nova | 28 | 10 | 5 | 13 | 29 | 38 | -9 | 35 | T B H H T T |
| 7 | Jelgava | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 48 | -16 | 32 | B B T T B H |
| 8 | Grobina | 30 | 5 | 10 | 15 | 20 | 51 | -31 | 25 | B B B T B H |
| 9 | Tukums-2000 | 30 | 5 | 8 | 17 | 43 | 60 | -17 | 23 | T B B B T B |
| 10 | Ogre United | 29 | 3 | 6 | 20 | 29 | 75 | -46 | 15 | H B B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Latvia