Phong độ KF Ferizaj gần đây, KQ KF Ferizaj mới nhất
Phong độ KF Ferizaj gần đây
-
13/09/2026KF FerizajKF Istogu0 - 0W
-
29/07/2026KF FerizajFK Vora0 - 0D
-
18/07/2026KF FerizajKF Tefik Canga0 - 0D
-
31/05/2026KF FerizajKF Llapi1 - 2L
-
24/05/2026KF Drenica SkenderajKF Ferizaj1 - 0L
-
17/05/2026PrishtinaKF Ferizaj1 - 1D
-
10/05/2026KF FerizajMalisheva 11 - 0D
-
03/05/2026GjilaniKF Ferizaj0 - 0D
-
30/04/20261 KF FerizajKF Dukagjini0 - 1L
-
22/05/20261 KF FerizajKF Dukagjini 11 - 1L
Thống kê phong độ KF Ferizaj gần đây, KQ KF Ferizaj mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
Thống kê phong độ KF Ferizaj gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Kosovo | 6 | 0 | 3 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 2 | 0 |
| - Hạng Nhất Kosovo | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp QG Kosovo | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ KF Ferizaj gần đây: theo giải đấu
-
31/05/2026KF FerizajKF Llapi1 - 2L
-
24/05/2026KF Drenica SkenderajKF Ferizaj1 - 0L
-
17/05/2026PrishtinaKF Ferizaj1 - 1D
-
10/05/2026KF FerizajMalisheva 11 - 0D
-
03/05/2026GjilaniKF Ferizaj0 - 0D
-
30/04/20261 KF FerizajKF Dukagjini0 - 1L
-
29/07/2026KF FerizajFK Vora0 - 0D
-
18/07/2026KF FerizajKF Tefik Canga0 - 0D
-
13/09/2026KF FerizajKF Istogu0 - 0W
-
22/05/20261 KF FerizajKF Dukagjini 11 - 1L
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải VĐQG Kosovo
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải Hạng Nhất Kosovo
- Kết quả KF Ferizaj mới nhất ở giải Cúp QG Kosovo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Ferizaj gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Ferizaj (sân nhà) | 6 | 1 | 0 | 0 |
| KF Ferizaj (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 3 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | KF Dukagjini | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | H T H T T |
| 3 | Gjilani | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 | T T H B T H |
| 4 | Malisheva | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 10 | T H T T B |
| 5 | KF Ballkani | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T T T B |
| 6 | KF Drita Gjilan | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | T T H B H |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | H H B H B T |
| 8 | KF Llapi | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 13 | -5 | 3 | B B B B T |
| 9 | KF Feronikeli | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 3 | B B B B T B |
| 10 | KF Vushtrria | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo