Phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây, KQ Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất
Phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây
-
10/09/20261 Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana0 - 1L
-
06/09/2026Hapoel AfulaMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0W
-
30/08/20261 Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Ahi Nazareth1 - 2L
-
24/08/2026Ashdod MSMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0L
-
18/08/2026Maccabi Kabilio JaffaKiryat Yam SC1 - 3L
-
11/08/2026Ironi ModiinMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0W
-
07/08/2026Maccabi Kiryat GatMaccabi Kabilio Jaffa1 - 1D
-
04/08/2026Maccabi Kabilio JaffaAshdod MS0 - 0L
-
31/07/2026Maccabi Kabilio JaffaHapoel Rishon Lezion2 - 1W
-
17/07/2026Hapoel Kfar SabaMaccabi Kabilio Jaffa1 - 1D
Thống kê phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây, KQ Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Israel | 5 | 1 | 0 | 4 |
| - Cúp Hạng 2 Israel | 4 | 2 | 1 | 1 |
Phong độ Maccabi Kabilio Jaffa gần đây: theo giải đấu
-
17/07/2026Hapoel Kfar SabaMaccabi Kabilio Jaffa1 - 1D
-
10/09/20261 Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana0 - 1L
-
06/09/2026Hapoel AfulaMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0W
-
30/08/20261 Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Ahi Nazareth1 - 2L
-
24/08/2026Ashdod MSMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0L
-
18/08/2026Maccabi Kabilio JaffaKiryat Yam SC1 - 3L
-
11/08/2026Ironi ModiinMaccabi Kabilio Jaffa0 - 0W
-
07/08/2026Maccabi Kiryat GatMaccabi Kabilio Jaffa1 - 1D
-
04/08/2026Maccabi Kabilio JaffaAshdod MS0 - 0L
-
31/07/2026Maccabi Kabilio JaffaHapoel Rishon Lezion2 - 1W
- Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất ở giải Hạng 2 Israel
- Kết quả Maccabi Kabilio Jaffa mới nhất ở giải Cúp Hạng 2 Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Maccabi Kabilio Jaffa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Kabilio Jaffa (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Maccabi Kabilio Jaffa (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 3 | Hapoel Raanana | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T B T T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 6 | Maccabi Bnei Raina | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T B T T |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B T B H |
| 8 | Kiryat Yam SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 6 | T B B T B |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B T B T |
| 10 | Ironi Modiin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T H H B |
| 11 | Maccabi Kiryat Gat | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B H H B |
| 12 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 13 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 14 | Maccabi Ahi Nazareth | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: