Phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây, KQ Hapoel Kfar Saba mới nhất
Phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây
-
10/09/2026Hapoel Kfar SabaMaccabi Kiryat Gat2 - 0W
-
06/09/2026Hapoel RaananaHapoel Kfar Saba 12 - 0L
-
30/08/2026Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba0 - 1W
-
23/08/2026Hapoel Kfar SabaIroni Modiin0 - 0L
-
18/08/2026Hapoel Rishon LezionHapoel Kfar Saba0 - 0L
-
11/08/20261 Hapoel Kfar SabaKiryat Yam SC1 - 0D
-
Pen [6-7]
-
07/08/20261 Hapoel Kfar SabaHapoel Raanana2 - 0W
-
04/08/2026Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba2 - 1L
-
31/07/2026Hapoel Kfar SabaHapoel Afula2 - 1W
-
21/07/2026Maccabi HaifaHapoel Kfar Saba3 - 0L
Thống kê phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây, KQ Hapoel Kfar Saba mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Israel | 5 | 2 | 0 | 3 |
| - Cúp Hạng 2 Israel | 4 | 2 | 1 | 1 |
Phong độ Hapoel Kfar Saba gần đây: theo giải đấu
-
21/07/2026Maccabi HaifaHapoel Kfar Saba3 - 0L
-
10/09/2026Hapoel Kfar SabaMaccabi Kiryat Gat2 - 0W
-
06/09/2026Hapoel RaananaHapoel Kfar Saba 12 - 0L
-
30/08/2026Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba0 - 1W
-
23/08/2026Hapoel Kfar SabaIroni Modiin0 - 0L
-
18/08/2026Hapoel Rishon LezionHapoel Kfar Saba0 - 0L
-
11/08/20261 Hapoel Kfar SabaKiryat Yam SC1 - 0D
-
Pen [6-7]
-
07/08/20261 Hapoel Kfar SabaHapoel Raanana2 - 0W
-
04/08/2026Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba2 - 1L
-
31/07/2026Hapoel Kfar SabaHapoel Afula2 - 1W
- Kết quả Hapoel Kfar Saba mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Hapoel Kfar Saba mới nhất ở giải Hạng 2 Israel
- Kết quả Hapoel Kfar Saba mới nhất ở giải Cúp Hạng 2 Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hapoel Kfar Saba gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Kfar Saba (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Hapoel Kfar Saba (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 13 | T T T H T |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 13 | T T T H T |
| 3 | Hapoel Raanana | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | T T B T T |
| 4 | Ashdod MS | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 12 | B T T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 6 | Maccabi Bnei Raina | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B T B T T |
| 7 | Maccabi Herzliya | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | T B B H T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | T B T B H |
| 9 | Kiryat Yam SC | 5 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 6 | T B B T B |
| 10 | Hapoel Kfar Saba | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 6 | B B T B T |
| 11 | Ironi Modiin | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T H H B |
| 12 | Maccabi Kiryat Gat | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | T B H H B |
| 13 | Kafr Qasim | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 4 | B T B H B |
| 14 | Maccabi Ahi Nazareth | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 15 | Maccabi Kabilio Jaffa | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 18 | -18 | 0 | B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: