Phong độ Ashdod Panthers (W) gần đây, KQ Ashdod Panthers (W) mới nhất
Phong độ Ashdod Panthers (W) gần đây
-
25/05/2026Maccabi Hadera NữAshdod Panthers (W) 12 - 0L
-
20/05/2026Ashdod Panthers (W)Ironi Ramat Hasharon Nữ1 - 2L
-
14/05/2026Ashdod Panthers (W)Hapoel Raanana Nữ1 - 0W
-
07/05/2026Ashdod Panthers (W)Maccabi Hadera Nữ0 - 1W
-
27/04/2026Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)2 - 2W
-
23/04/2026Hapoel Raanana NữAshdod Panthers (W) 12 - 0L
-
26/03/2026Ashdod Panthers (W)Hapoel Jerusalem Nữ1 - 1L
-
19/02/2026AS Tel Aviv University NữAshdod Panthers (W)1 - 0L
-
12/02/2026Ashdod Panthers (W)Hapoel Raanana Nữ0 - 0D
-
08/02/2026Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)1 - 0W
Thống kê phong độ Ashdod Panthers (W) gần đây, KQ Ashdod Panthers (W) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Ashdod Panthers (W) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Nữ Israel | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Ashdod Panthers (W) gần đây: theo giải đấu
-
25/05/2026Maccabi Hadera NữAshdod Panthers (W) 12 - 0L
-
20/05/2026Ashdod Panthers (W)Ironi Ramat Hasharon Nữ1 - 2L
-
14/05/2026Ashdod Panthers (W)Hapoel Raanana Nữ1 - 0W
-
07/05/2026Ashdod Panthers (W)Maccabi Hadera Nữ0 - 1W
-
27/04/2026Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)2 - 2W
-
23/04/2026Hapoel Raanana NữAshdod Panthers (W) 12 - 0L
-
26/03/2026Ashdod Panthers (W)Hapoel Jerusalem Nữ1 - 1L
-
19/02/2026AS Tel Aviv University NữAshdod Panthers (W)1 - 0L
-
12/02/2026Ashdod Panthers (W)Hapoel Raanana Nữ0 - 0D
-
08/02/2026Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)1 - 0W
- Kết quả Ashdod Panthers (W) mới nhất ở giải Nữ Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ashdod Panthers (W) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ashdod Panthers (W) (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Ashdod Panthers (W) (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Nữ Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Hadera (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 | T |
| 2 | Hapoel Jerusalem (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 3 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | AS Tel Aviv University (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 5 | Hapoel Tel Aviv (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 7 | Maccabi Holon FC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
| 8 | Bnot Netanya (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -6 | 0 | B |
Cập nhật: