Phong độ Zakho gần đây, KQ Zakho mới nhất
Phong độ Zakho gần đây
-
13/09/2026ZakhoMosul FC2 - 0W
-
09/09/2026Al Jolan SCZakho1 - 0D
-
05/09/20261 ZakhoAl Talaba 10 - 0D
-
30/08/2026Al ZawraaZakho 22 - 0L
-
25/08/2026ZakhoDyala1 - 1D
-
21/08/2026AL MinaaZakho1 - 1L
-
15/08/2026ZakhoGhaz Al Shamal0 - 0W
-
02/06/2026Al Quwa Al JawiyaZakho2 - 0L
-
31/07/2026AmedsporZakho0 - 0L
-
26/07/2026AntalyasporZakho0 - 0L
Thống kê phong độ Zakho gần đây, KQ Zakho mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Zakho gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Iraq | 8 | 2 | 3 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
Phong độ Zakho gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026ZakhoMosul FC2 - 0W
-
09/09/2026Al Jolan SCZakho1 - 0D
-
05/09/20261 ZakhoAl Talaba 10 - 0D
-
30/08/2026Al ZawraaZakho 22 - 0L
-
25/08/2026ZakhoDyala1 - 1D
-
21/08/2026AL MinaaZakho1 - 1L
-
15/08/2026ZakhoGhaz Al Shamal0 - 0W
-
02/06/2026Al Quwa Al JawiyaZakho2 - 0L
-
31/07/2026AmedsporZakho0 - 0L
-
26/07/2026AntalyasporZakho0 - 0L
- Kết quả Zakho mới nhất ở giải VĐQG Iraq
- Kết quả Zakho mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zakho gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zakho (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Zakho (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa | 7 | 4 | 3 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | H T T H T T |
| 2 | Al Karma | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 14 | H T H T T T |
| 3 | Arbil | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 1 | 7 | 14 | T H T T H T |
| 4 | Al-Naft | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H H H T B T |
| 5 | Al Shorta | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | B T T H T H |
| 6 | Newroz SC(IRQ) | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 5 | 5 | 11 | B B H T T T |
| 7 | Al Talaba | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H H T B |
| 8 | Al Jolan SC | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 9 | T B H T H B |
| 9 | Zakho | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 10 | -3 | 9 | B H B H H T |
| 10 | Duhok | 7 | 1 | 5 | 1 | 10 | 10 | 0 | 8 | H H H T H B |
| 11 | Diala | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H H B B T |
| 12 | Mosul FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 | T T B H B B |
| 13 | AL Minaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | T T B B H B |
| 14 | Al Quwa Al Jawiya | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 15 | Ghaz Al Shamal | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | H H T B H H |
| 16 | AI Kahrabaa | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H H H H B T |
| 17 | Naft Misan | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 7 | H B H B H T |
| 18 | Karbalaa | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | H B B T B B |
| 19 | Al Gharraf | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | T B B H B B |
| 20 | Al Karkh | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B H B B T |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq