Phong độ Sriwijaya FC gần đây, KQ Sriwijaya FC mới nhất
Phong độ Sriwijaya FC gần đây
-
02/05/2026Adhyaksa Farmel FCSriwijaya FC1 - 0L
-
25/04/2026Sriwijaya FCGarudayaksa0 - 0L
-
19/04/20261 PSMS MedanSriwijaya FC 11 - 0L
-
12/04/2026Persekat TegalSriwijaya FC0 - 0L
-
03/04/2026Sriwijaya FCPSPS Pekanbaru0 - 4L
-
28/03/2026Persiraja AcehSriwijaya FC0 - 0L
-
28/02/2026Sumsel UnitedSriwijaya FC2 - 0L
-
20/02/2026Sriwijaya FCPersikad Depok0 - 1L
-
16/02/2026Sriwijaya FCFC Bekasi City0 - 1L
-
29/01/2026Adhyaksa Farmel FCSriwijaya FC7 - 0L
Thống kê phong độ Sriwijaya FC gần đây, KQ Sriwijaya FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê phong độ Sriwijaya FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 0 | 0 | 10 |
Phong độ Sriwijaya FC gần đây: theo giải đấu
-
02/05/2026Adhyaksa Farmel FCSriwijaya FC1 - 0L
-
25/04/2026Sriwijaya FCGarudayaksa0 - 0L
-
19/04/20261 PSMS MedanSriwijaya FC 11 - 0L
-
12/04/2026Persekat TegalSriwijaya FC0 - 0L
-
03/04/2026Sriwijaya FCPSPS Pekanbaru0 - 4L
-
28/03/2026Persiraja AcehSriwijaya FC0 - 0L
-
28/02/2026Sumsel UnitedSriwijaya FC2 - 0L
-
20/02/2026Sriwijaya FCPersikad Depok0 - 1L
-
16/02/2026Sriwijaya FCFC Bekasi City0 - 1L
-
29/01/2026Adhyaksa Farmel FCSriwijaya FC7 - 0L
- Kết quả Sriwijaya FC mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sriwijaya FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sriwijaya FC (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sriwijaya FC (sân khách) | 10 | 0 | 0 | 10 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia