Phong độ PSPS Pekanbaru gần đây, KQ PSPS Pekanbaru mới nhất
Phong độ PSPS Pekanbaru gần đây
-
11/09/2026PSIS SemarangPSPS Pekanbaru1 - 1L
-
02/05/2026FC Bekasi CityPSPS Pekanbaru 11 - 1L
-
26/04/2026PSPS PekanbaruSumsel United0 - 0W
-
19/04/2026PSPS PekanbaruPersekat Tegal2 - 1W
-
12/04/2026PSPS PekanbaruPersikad Depok2 - 1W
-
03/04/2026Sriwijaya FCPSPS Pekanbaru0 - 4W
-
28/03/2026PSMS MedanPSPS Pekanbaru0 - 1D
-
28/02/2026PSPS PekanbaruGarudayaksa0 - 0D
-
20/02/2026Adhyaksa Farmel FCPSPS Pekanbaru1 - 1D
-
29/08/2026Persela LamonganPSPS Pekanbaru1 - 0L
Thống kê phong độ PSPS Pekanbaru gần đây, KQ PSPS Pekanbaru mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ PSPS Pekanbaru gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Indonesia | 9 | 4 | 3 | 2 |
Phong độ PSPS Pekanbaru gần đây: theo giải đấu
-
29/08/2026Persela LamonganPSPS Pekanbaru1 - 0L
-
11/09/2026PSIS SemarangPSPS Pekanbaru1 - 1L
-
02/05/2026FC Bekasi CityPSPS Pekanbaru 11 - 1L
-
26/04/2026PSPS PekanbaruSumsel United0 - 0W
-
19/04/2026PSPS PekanbaruPersekat Tegal2 - 1W
-
12/04/2026PSPS PekanbaruPersikad Depok2 - 1W
-
03/04/2026Sriwijaya FCPSPS Pekanbaru0 - 4W
-
28/03/2026PSMS MedanPSPS Pekanbaru0 - 1D
-
28/02/2026PSPS PekanbaruGarudayaksa0 - 0D
-
20/02/2026Adhyaksa Farmel FCPSPS Pekanbaru1 - 1D
- Kết quả PSPS Pekanbaru mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả PSPS Pekanbaru mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSPS Pekanbaru gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSPS Pekanbaru (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| PSPS Pekanbaru (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia