Phong độ PSKC Cimahi gần đây, KQ PSKC Cimahi mới nhất
Phong độ PSKC Cimahi gần đây
-
18/02/2025Bhayangkara Solo FCPSKC Cimahi0 - 1W
-
12/02/2025PSKC CimahiPersela Lamongan 11 - 1W
-
07/02/2025Persijap JeparaPSKC Cimahi 22 - 0L
-
01/02/2025PSKC CimahiPersijap Jepara3 - 2D
-
27/01/2025PSKC CimahiBhayangkara Solo FC 10 - 1L
-
21/01/2025Persela LamonganPSKC Cimahi 11 - 0D
-
05/01/2025Persikota TangerangPSKC Cimahi0 - 1W
-
20/12/2024PSKC CimahiFC Bekasi City0 - 1L
-
15/12/2024PSKC CimahiPersikabo 19731 - 0W
-
07/12/20241 Persiraja AcehPSKC Cimahi 11 - 1D
Thống kê phong độ PSKC Cimahi gần đây, KQ PSKC Cimahi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ PSKC Cimahi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ PSKC Cimahi gần đây: theo giải đấu
-
18/02/2025Bhayangkara Solo FCPSKC Cimahi0 - 1W
-
12/02/2025PSKC CimahiPersela Lamongan 11 - 1W
-
07/02/2025Persijap JeparaPSKC Cimahi 22 - 0L
-
01/02/2025PSKC CimahiPersijap Jepara3 - 2D
-
27/01/2025PSKC CimahiBhayangkara Solo FC 10 - 1L
-
21/01/2025Persela LamonganPSKC Cimahi 11 - 0D
-
05/01/2025Persikota TangerangPSKC Cimahi0 - 1W
-
20/12/2024PSKC CimahiFC Bekasi City0 - 1L
-
15/12/2024PSKC CimahiPersikabo 19731 - 0W
-
07/12/20241 Persiraja AcehPSKC Cimahi 11 - 1D
- Kết quả PSKC Cimahi mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PSKC Cimahi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PSKC Cimahi (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| PSKC Cimahi (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia