Phong độ Persikad Depok gần đây, KQ Persikad Depok mới nhất
Phong độ Persikad Depok gần đây
-
12/09/2026Persikad DepokPSGC Ciamis1 - 1W
-
02/05/2026GarudayaksaPersikad Depok2 - 1L
-
25/04/2026Persikad DepokFC Bekasi City3 - 1W
-
18/04/2026Sumsel UnitedPersikad Depok1 - 0D
-
12/04/2026PSPS PekanbaruPersikad Depok2 - 1L
-
05/04/20261 Persikad DepokPSMS Medan1 - 0D
-
27/03/2026Persikad DepokPersekat Tegal 12 - 1W
-
28/02/2026Persikad DepokPersiraja Aceh 11 - 1L
-
20/02/2026Sriwijaya FCPersikad Depok0 - 1W
-
14/02/2026Adhyaksa Farmel FCPersikad Depok1 - 0L
Thống kê phong độ Persikad Depok gần đây, KQ Persikad Depok mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Persikad Depok gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Persikad Depok gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Persikad DepokPSGC Ciamis1 - 1W
-
02/05/2026GarudayaksaPersikad Depok2 - 1L
-
25/04/2026Persikad DepokFC Bekasi City3 - 1W
-
18/04/2026Sumsel UnitedPersikad Depok1 - 0D
-
12/04/2026PSPS PekanbaruPersikad Depok2 - 1L
-
05/04/20261 Persikad DepokPSMS Medan1 - 0D
-
27/03/2026Persikad DepokPersekat Tegal 12 - 1W
-
28/02/2026Persikad DepokPersiraja Aceh 11 - 1L
-
20/02/2026Sriwijaya FCPersikad Depok0 - 1W
-
14/02/2026Adhyaksa Farmel FCPersikad Depok1 - 0L
- Kết quả Persikad Depok mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Persikad Depok gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Persikad Depok (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Persikad Depok (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia