Phong độ Persekat Tegal gần đây, KQ Persekat Tegal mới nhất
Phong độ Persekat Tegal gần đây
-
08/05/2026Persekat TegalPersiba Balikpapan 20 - 1L
-
02/05/2026Sumsel UnitedPersekat Tegal2 - 1L
-
26/04/2026Persekat TegalPersiraja Aceh 11 - 0D
-
19/04/2026PSPS PekanbaruPersekat Tegal2 - 1L
-
12/04/2026Persekat TegalSriwijaya FC0 - 0W
-
06/04/2026FC Bekasi CityPersekat Tegal1 - 0D
-
27/03/2026Persikad DepokPersekat Tegal 12 - 1L
-
01/03/2026Persekat TegalAdhyaksa Farmel FC0 - 1L
-
21/02/2026Persekat TegalPSMS Medan1 - 0W
-
14/02/2026GarudayaksaPersekat Tegal1 - 0L
Thống kê phong độ Persekat Tegal gần đây, KQ Persekat Tegal mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Persekat Tegal gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Persekat Tegal gần đây: theo giải đấu
-
08/05/2026Persekat TegalPersiba Balikpapan 20 - 1L
-
02/05/2026Sumsel UnitedPersekat Tegal2 - 1L
-
26/04/2026Persekat TegalPersiraja Aceh 11 - 0D
-
19/04/2026PSPS PekanbaruPersekat Tegal2 - 1L
-
12/04/2026Persekat TegalSriwijaya FC0 - 0W
-
06/04/2026FC Bekasi CityPersekat Tegal1 - 0D
-
27/03/2026Persikad DepokPersekat Tegal 12 - 1L
-
01/03/2026Persekat TegalAdhyaksa Farmel FC0 - 1L
-
21/02/2026Persekat TegalPSMS Medan1 - 0W
-
14/02/2026GarudayaksaPersekat Tegal1 - 0L
- Kết quả Persekat Tegal mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Persekat Tegal gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Persekat Tegal (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Persekat Tegal (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia