Phong độ Mitra Kukar gần đây, KQ Mitra Kukar mới nhất
Phong độ Mitra Kukar gần đây
-
01/12/2021Mitra KukarPersiba Balikpapan0 - 0L
-
25/11/2021Kalteng Putra FCMitra Kukar0 - 0W
-
16/11/2021Mitra KukarPersewar Waropen 10 - 0D
-
10/11/2021Sulut UnitedMitra Kukar1 - 1D
-
03/11/20211 PSBS BiakMitra Kukar2 - 0L
-
28/10/20211 Persiba BalikpapanMitra Kukar 11 - 1W
-
19/10/2021Mitra KukarKalteng Putra FC2 - 0W
-
14/10/2021Persewar WaropenMitra Kukar1 - 0L
-
11/10/2021Mitra KukarSulut United0 - 0L
-
07/10/2021Mitra KukarPSBS Biak 10 - 1D
Thống kê phong độ Mitra Kukar gần đây, KQ Mitra Kukar mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Mitra Kukar gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Mitra Kukar gần đây: theo giải đấu
-
01/12/2021Mitra KukarPersiba Balikpapan0 - 0L
-
25/11/2021Kalteng Putra FCMitra Kukar0 - 0W
-
16/11/2021Mitra KukarPersewar Waropen 10 - 0D
-
10/11/2021Sulut UnitedMitra Kukar1 - 1D
-
03/11/20211 PSBS BiakMitra Kukar2 - 0L
-
28/10/20211 Persiba BalikpapanMitra Kukar 11 - 1W
-
19/10/2021Mitra KukarKalteng Putra FC2 - 0W
-
14/10/2021Persewar WaropenMitra Kukar1 - 0L
-
11/10/2021Mitra KukarSulut United0 - 0L
-
07/10/2021Mitra KukarPSBS Biak 10 - 1D
- Kết quả Mitra Kukar mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mitra Kukar gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mitra Kukar (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Mitra Kukar (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia