Phong độ Karo United gần đây, KQ Karo United mới nhất
Phong độ Karo United gần đây
-
02/02/2024Karo UnitedPSKC Cimahi1 - 3L
-
26/01/20241 Perserang SerangKaro United1 - 1L
-
21/01/2024Karo UnitedSriwijaya FC1 - 1L
-
16/01/2024Sriwijaya FCKaro United0 - 0L
-
12/01/2024PSKC CimahiKaro United2 - 1L
-
07/01/2024Karo UnitedPerserang Serang0 - 1L
-
17/12/20231 Karo UnitedPSPS Pekanbaru0 - 1D
-
10/12/2023Karo UnitedSemen Padang 11 - 1D
-
02/12/2023PSDS SerdangKaro United0 - 0D
-
25/11/2023Karo UnitedPersiraja Aceh 10 - 2D
Thống kê phong độ Karo United gần đây, KQ Karo United mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
Thống kê phong độ Karo United gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 0 | 4 | 6 |
Phong độ Karo United gần đây: theo giải đấu
-
02/02/2024Karo UnitedPSKC Cimahi1 - 3L
-
26/01/20241 Perserang SerangKaro United1 - 1L
-
21/01/2024Karo UnitedSriwijaya FC1 - 1L
-
16/01/2024Sriwijaya FCKaro United0 - 0L
-
12/01/2024PSKC CimahiKaro United2 - 1L
-
07/01/2024Karo UnitedPerserang Serang0 - 1L
-
17/12/20231 Karo UnitedPSPS Pekanbaru0 - 1D
-
10/12/2023Karo UnitedSemen Padang 11 - 1D
-
02/12/2023PSDS SerdangKaro United0 - 0D
-
25/11/2023Karo UnitedPersiraja Aceh 10 - 2D
- Kết quả Karo United mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Karo United gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Karo United (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Karo United (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia