Phong độ Kalteng Putra FC gần đây, KQ Kalteng Putra FC mới nhất
Phong độ Kalteng Putra FC gần đây
-
03/02/2024Kalteng Putra FCPersekat Tegal0 - 0L
-
27/01/2024PSCS CilacapKalteng Putra FC0 - 0L
-
22/01/20241 Kalteng Putra FCPersipura Jayapura0 - 0L
-
17/01/2024Persipura JayapuraKalteng Putra FC 11 - 0L
-
12/01/2024Persekat TegalKalteng Putra FC1 - 0D
-
07/01/20241 Kalteng Putra FCPSCS Cilacap0 - 0W
-
10/12/2023Sulut UnitedKalteng Putra FC 10 - 0D
-
05/12/20231 Kalteng Putra FCPersipal Palu0 - 1L
-
30/11/2023Kalteng Putra FCPersiba Balikpapan1 - 0W
-
11/11/2023PSBS BiakKalteng Putra FC0 - 0L
Thống kê phong độ Kalteng Putra FC gần đây, KQ Kalteng Putra FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Kalteng Putra FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Indonesia | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ Kalteng Putra FC gần đây: theo giải đấu
-
03/02/2024Kalteng Putra FCPersekat Tegal0 - 0L
-
27/01/2024PSCS CilacapKalteng Putra FC0 - 0L
-
22/01/20241 Kalteng Putra FCPersipura Jayapura0 - 0L
-
17/01/2024Persipura JayapuraKalteng Putra FC 11 - 0L
-
12/01/2024Persekat TegalKalteng Putra FC1 - 0D
-
07/01/20241 Kalteng Putra FCPSCS Cilacap0 - 0W
-
10/12/2023Sulut UnitedKalteng Putra FC 10 - 0D
-
05/12/20231 Kalteng Putra FCPersipal Palu0 - 1L
-
30/11/2023Kalteng Putra FCPersiba Balikpapan1 - 0W
-
11/11/2023PSBS BiakKalteng Putra FC0 - 0L
- Kết quả Kalteng Putra FC mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kalteng Putra FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kalteng Putra FC (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Kalteng Putra FC (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia