Phong độ Garudayaksa gần đây, KQ Garudayaksa mới nhất
Phong độ Garudayaksa gần đây
-
11/09/2026GarudayaksaPersik Kediri0 - 1L
-
06/09/2026Malut UnitedGarudayaksa1 - 0D
-
09/05/2026PSS SlemanGarudayaksa0 - 2D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-4]
-
02/05/2026GarudayaksaPersikad Depok2 - 1W
-
25/04/2026Sriwijaya FCGarudayaksa0 - 0W
-
19/04/2026Persiraja AcehGarudayaksa0 - 1D
-
11/04/20261 GarudayaksaPSMS Medan1 - 0W
-
03/04/2026GarudayaksaAdhyaksa Farmel FC0 - 0D
-
29/03/2026GarudayaksaFC Bekasi City1 - 0W
-
28/02/2026PSPS PekanbaruGarudayaksa0 - 0D
Thống kê phong độ Garudayaksa gần đây, KQ Garudayaksa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ Garudayaksa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Indonesia | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng 2 Indonesia | 8 | 4 | 4 | 0 |
Phong độ Garudayaksa gần đây: theo giải đấu
-
11/09/2026GarudayaksaPersik Kediri0 - 1L
-
06/09/2026Malut UnitedGarudayaksa1 - 0D
-
09/05/2026PSS SlemanGarudayaksa0 - 2D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-4]
-
02/05/2026GarudayaksaPersikad Depok2 - 1W
-
25/04/2026Sriwijaya FCGarudayaksa0 - 0W
-
19/04/2026Persiraja AcehGarudayaksa0 - 1D
-
11/04/20261 GarudayaksaPSMS Medan1 - 0W
-
03/04/2026GarudayaksaAdhyaksa Farmel FC0 - 0D
-
29/03/2026GarudayaksaFC Bekasi City1 - 0W
-
28/02/2026PSPS PekanbaruGarudayaksa0 - 0D
- Kết quả Garudayaksa mới nhất ở giải VĐQG Indonesia
- Kết quả Garudayaksa mới nhất ở giải Hạng 2 Indonesia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Garudayaksa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Garudayaksa (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
| Garudayaksa (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Indonesia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deltras Sidoarjo | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Persela Lamongan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Barito Putera | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Rans Nusantara FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 5 | Tornado Pekanbaru | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Persipura Jayapura | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 7 | Persiba Balikpapan | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 8 | Dejan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 9 | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | PSBS Biak | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Indonesia