Phong độ Augnablik Nữ gần đây, KQ Augnablik Nữ mới nhất

Phong độ Augnablik Nữ gần đây

  • 11/09/2026
    KT Reykjavik (W)
    Augnablik Nữ
    3 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Augnablik Nữ
    KT Reykjavik (W)
    2 - 1
    L
  • 04/07/2026
    Augnablik Nữ
    Vestri (W)
    0 - 2
    L
  • 19/06/2026
    Augnablik Nữ
    Afturelding Nữ
    0 - 1
    L
  • 05/06/2026
    Augnablik Nữ
    Dalvik Reynir (W)
    2 - 0
    W
  • 29/05/2026
    KT Reykjavik (W)
    Augnablik Nữ
    1 - 2
    W
  • 19/04/2026
    UMF Selfoss Nữ
    Augnablik Nữ
    5 - 0
    L
  • 29/03/2026
    Augnablik Nữ
    IR Reykjavik Nữ
    1 - 3
    L
  • 28/03/2026
    Augnablik Nữ
    Afturelding Nữ
    0 - 4
    L
  • 13/03/2026
    Alftanes Nữ
    Augnablik Nữ
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Augnablik Nữ gần đây, KQ Augnablik Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 0 7

Thống kê phong độ Augnablik Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- ICE WC 1 0 0 1
- Cúp Liên Đoàn Iceland nữ 3 1 0 2
- Iceland Women 2 Deild 6 2 0 4

Phong độ Augnablik Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Augnablik Nữ mới nhất ở giải ICE WC

  • 19/04/2026
    UMF Selfoss Nữ
    Augnablik Nữ
    5 - 0
    L
  • - Kết quả Augnablik Nữ mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Iceland nữ

  • 29/03/2026
    Augnablik Nữ
    IR Reykjavik Nữ
    1 - 3
    L
  • 28/03/2026
    Augnablik Nữ
    Afturelding Nữ
    0 - 4
    L
  • 13/03/2026
    Alftanes Nữ
    Augnablik Nữ
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Augnablik Nữ mới nhất ở giải Iceland Women 2 Deild

  • 11/09/2026
    KT Reykjavik (W)
    Augnablik Nữ
    3 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Augnablik Nữ
    KT Reykjavik (W)
    2 - 1
    L
  • 04/07/2026
    Augnablik Nữ
    Vestri (W)
    0 - 2
    L
  • 19/06/2026
    Augnablik Nữ
    Afturelding Nữ
    0 - 1
    L
  • 05/06/2026
    Augnablik Nữ
    Dalvik Reynir (W)
    2 - 0
    W
  • 29/05/2026
    KT Reykjavik (W)
    Augnablik Nữ
    1 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Augnablik Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Augnablik Nữ (sân nhà) 3 3 0 0
Augnablik Nữ (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Augnablik Nữ thắng
Bại: là số trận Augnablik Nữ thua

BXH Hạng nhất nữ Iceland mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Grotta (W) 18 13 2 3 50 24 26 41 H T T T T B
2 KR Reykjavik (W) 18 11 2 5 53 23 30 35 B T B T T T
3 Haukar (W) 18 10 3 5 49 31 18 33 T T T B T T
4 HK Kopavogur (W) 18 9 3 6 46 32 14 30 B T T H B T
5 UMF Selfoss (W) 18 9 3 6 33 26 7 30 T H T B T H
6 Fjardab Hottur Leiknir (W) 18 7 5 6 35 27 8 26 B H T T B H
7 IA Akranes (W) 18 6 4 8 34 30 4 22 T T B B B T
8 Keflavik (W) 18 6 3 9 34 29 5 21 B B B H T B
9 Volsungur Husavik (W) 18 4 3 11 27 41 -14 15 H B B T B B
10 Tindastoll Neisti (W) 18 1 0 17 10 108 -98 3 B B B B B B

Upgrade Team Relegation
Cập nhật:
" "