Phong độ Pas Giannina gần đây, KQ Pas Giannina mới nhất
Phong độ Pas Giannina gần đây
-
10/09/2026Pas GianninaAris Filiaton1 - 0W
-
12/08/2026AE GiannenaPas Giannina0 - 0D
-
26/04/2026Pas GianninaKambaniakos2 - 1W
-
22/04/2026Nestos ChrisoupolisPas Giannina0 - 0L
-
18/04/2026Pas GianninaAO Kavala0 - 0W
-
08/04/2026PAOK Saloniki BPas Giannina 10 - 1L
-
05/04/2026Pas GianninaMakedonikos0 - 1D
-
14/03/2026KambaniakosPas Giannina2 - 2L
-
08/03/2026Pas GianninaNestos Chrisoupolis 10 - 0D
-
28/02/2026AO KavalaPas Giannina 12 - 0L
Thống kê phong độ Pas Giannina gần đây, KQ Pas Giannina mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Pas Giannina gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Hy Lạp | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Cúp nghiệp dư Greece | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Pas Giannina gần đây: theo giải đấu
-
12/08/2026AE GiannenaPas Giannina0 - 0D
-
26/04/2026Pas GianninaKambaniakos2 - 1W
-
22/04/2026Nestos ChrisoupolisPas Giannina0 - 0L
-
18/04/2026Pas GianninaAO Kavala0 - 0W
-
08/04/2026PAOK Saloniki BPas Giannina 10 - 1L
-
05/04/2026Pas GianninaMakedonikos0 - 1D
-
14/03/2026KambaniakosPas Giannina2 - 2L
-
08/03/2026Pas GianninaNestos Chrisoupolis 10 - 0D
-
28/02/2026AO KavalaPas Giannina 12 - 0L
-
10/09/2026Pas GianninaAris Filiaton1 - 0W
- Kết quả Pas Giannina mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Pas Giannina mới nhất ở giải Hạng 2 Hy Lạp
- Kết quả Pas Giannina mới nhất ở giải Cúp nghiệp dư Greece
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pas Giannina gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pas Giannina (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Pas Giannina (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | PAOK Saloniki | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T T B T |
| 3 | OFI Crete | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 4 | Panaitolikos Agrinio | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
| 5 | AEK Athens | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 8 | T H T H |
| 6 | Olympiakos Piraeus | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T T H B |
| 7 | Aris Thessaloniki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | T T B B |
| 8 | Iraklis | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | B H T H |
| 9 | Kalamata AO | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B H T |
| 10 | Atromitos Athens | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | B B H H |
| 11 | Volos NFC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H H B |
| 12 | AE Kifisias | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | B B B H |
| 14 | Levadiakos | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 8 | -8 | 1 | B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp