Phong độ CD Vida gần đây, KQ CD Vida mới nhất
Phong độ CD Vida gần đây
-
12/04/2026CD VidaHonduras Progreso2 - 1W
-
05/04/2026Honduras ProgresoCD Vida0 - 0D
-
22/03/2026CD VidaEstrella FC Santos Guardiola 12 - 0W
-
26/02/2026CD VidaTela FC 11 - 0W
-
22/02/2026Estrella FC Santos GuardiolaCD Vida1 - 2W
-
15/02/2026CD VidaHonduras Progreso0 - 1L
-
09/02/2026FC Santa RosaCD Vida1 - 1D
-
10/11/2025CD VidaEstrella Roja 10 - 1D
-
27/10/2025CD VidaCD Piratas0 - 0W
-
12/10/2025CD VidaRoma FC de Sonaguera0 - 1D
Thống kê phong độ CD Vida gần đây, KQ CD Vida mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ CD Vida gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Honduras Liga de Ascenso | 10 | 5 | 4 | 1 |
Phong độ CD Vida gần đây: theo giải đấu
-
12/04/2026CD VidaHonduras Progreso2 - 1W
-
05/04/2026Honduras ProgresoCD Vida0 - 0D
-
22/03/2026CD VidaEstrella FC Santos Guardiola 12 - 0W
-
26/02/2026CD VidaTela FC 11 - 0W
-
22/02/2026Estrella FC Santos GuardiolaCD Vida1 - 2W
-
15/02/2026CD VidaHonduras Progreso0 - 1L
-
09/02/2026FC Santa RosaCD Vida1 - 1D
-
10/11/2025CD VidaEstrella Roja 10 - 1D
-
27/10/2025CD VidaCD Piratas0 - 0W
-
12/10/2025CD VidaRoma FC de Sonaguera0 - 1D
- Kết quả CD Vida mới nhất ở giải Honduras Liga de Ascenso
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Vida gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Vida (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| CD Vida (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Honduras mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marathon | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 17 | H T H T T T |
| 2 | Real Espana | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | T H H T T H |
| 3 | CD Olimpia | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 14 | T T H H T B |
| 4 | CD Motagua | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 13 | B B T T H T |
| 5 | Genesis | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 6 | 4 | 10 | B T H B T B |
| 6 | Olancho FC | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 10 | H T H B H H |
| 7 | CA Independiente Siguatepeque | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | T H H B H T |
| 8 | Estrella Roja | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 14 | -1 | 9 | T H T H B H |
| 9 | Lobos UPNFM | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | H H B B B T |
| 10 | Platense | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 16 | -10 | 5 | H B B T B H |
| 11 | Atletico Choloma | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T B H B |
| 12 | Juticalpa | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B B B T B B |
Play Offs: Quarter-finals
Quarter-finals
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Honduras