Phong độ CD Victoria gần đây, KQ CD Victoria mới nhất
Phong độ CD Victoria gần đây
-
01/05/2026CD VictoriaReal Espana1 - 1L
-
28/04/2026GenesisCD Victoria0 - 0L
-
23/04/2026CD VictoriaJuticalpa0 - 0W
-
20/04/20261 Olancho FCCD Victoria0 - 0L
-
17/04/2026CD VictoriaCD Motagua0 - 2L
-
14/04/2026CD VictoriaCD Choloma0 - 3L
-
09/04/2026CD OlimpiaCD Victoria1 - 1L
-
06/04/2026CD VictoriaLobos UPNFM 11 - 0W
-
23/03/2026MarathonCD Victoria 10 - 0L
-
16/03/20261 CD VictoriaPlatense1 - 3L
Thống kê phong độ CD Victoria gần đây, KQ CD Victoria mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ CD Victoria gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Honduras | 10 | 2 | 0 | 8 |
Phong độ CD Victoria gần đây: theo giải đấu
-
01/05/2026CD VictoriaReal Espana1 - 1L
-
28/04/2026GenesisCD Victoria0 - 0L
-
23/04/2026CD VictoriaJuticalpa0 - 0W
-
20/04/20261 Olancho FCCD Victoria0 - 0L
-
17/04/2026CD VictoriaCD Motagua0 - 2L
-
14/04/2026CD VictoriaCD Choloma0 - 3L
-
09/04/2026CD OlimpiaCD Victoria1 - 1L
-
06/04/2026CD VictoriaLobos UPNFM 11 - 0W
-
23/03/2026MarathonCD Victoria 10 - 0L
-
16/03/20261 CD VictoriaPlatense1 - 3L
- Kết quả CD Victoria mới nhất ở giải VĐQG Honduras
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Victoria gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Victoria (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| CD Victoria (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH VĐQG Honduras mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marathon | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 17 | H T H T T T |
| 2 | Real Espana | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | T H H T T H |
| 3 | CD Olimpia | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 14 | T T H H T B |
| 4 | CD Motagua | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 | 13 | B B T T H T |
| 5 | Genesis | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 6 | 4 | 10 | B T H B T B |
| 6 | Olancho FC | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 10 | H T H B H H |
| 7 | CA Independiente Siguatepeque | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | T H H B H T |
| 8 | Estrella Roja | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 14 | -1 | 9 | T H T H B H |
| 9 | Lobos UPNFM | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | H H B B B T |
| 10 | Platense | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 16 | -10 | 5 | H B B T B H |
| 11 | Atletico Choloma | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B T B H B |
| 12 | Juticalpa | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 17 | -12 | 3 | B B B T B B |
Play Offs: Quarter-finals
Quarter-finals
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Honduras