Phong độ Pyeongchang FC gần đây, KQ Pyeongchang FC mới nhất
Phong độ Pyeongchang FC gần đây
-
12/09/2026Jungnang Chorus Mustang FCPyeongchang FC 11 - 1L
-
05/09/2026Pyeongchang FCJecheon Citizen FC0 - 1W
-
29/08/2026Haman FCPyeongchang FC1 - 0W
-
22/08/2026Pyeongchang FCJincheon HR FC0 - 1L
-
11/07/2026Pyeongchang FCGeoje Citizen1 - 1L
-
28/06/2026Sejong SAPyeongchang FC1 - 2W
-
20/06/2026Namyangju FCPyeongchang FC2 - 1W
-
07/06/2026Pyeongchang FCGeumsan Insam FC1 - 0D
-
15/07/2026Suwon FCPyeongchang FC1 - 1L
-
04/07/20261 TNT FitogetherPyeongchang FC1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
Thống kê phong độ Pyeongchang FC gần đây, KQ Pyeongchang FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Pyeongchang FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA Hàn Quốc | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Korea League 4 | 8 | 4 | 1 | 3 |
Phong độ Pyeongchang FC gần đây: theo giải đấu
-
15/07/2026Suwon FCPyeongchang FC1 - 1L
-
04/07/20261 TNT FitogetherPyeongchang FC1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
12/09/2026Jungnang Chorus Mustang FCPyeongchang FC 11 - 1L
-
05/09/2026Pyeongchang FCJecheon Citizen FC0 - 1W
-
29/08/2026Haman FCPyeongchang FC1 - 0W
-
22/08/2026Pyeongchang FCJincheon HR FC0 - 1L
-
11/07/2026Pyeongchang FCGeoje Citizen1 - 1L
-
28/06/2026Sejong SAPyeongchang FC1 - 2W
-
20/06/2026Namyangju FCPyeongchang FC2 - 1W
-
07/06/2026Pyeongchang FCGeumsan Insam FC1 - 0D
- Kết quả Pyeongchang FC mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
- Kết quả Pyeongchang FC mới nhất ở giải Korea League 4
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pyeongchang FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pyeongchang FC (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Pyeongchang FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Korea League 4 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 20 | 16 | 2 | 2 | 50 | 17 | 33 | 50 | T T T H B T |
| 2 | Jincheon HR FC | 20 | 11 | 5 | 4 | 38 | 20 | 18 | 38 | H B T T B H |
| 3 | Namyangju Citizen | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 26 | 4 | 36 | T T T T T H |
| 4 | Jungnang Chorus Mustang FC | 20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 23 | 15 | 34 | H T T B T T |
| 5 | Geumsan Insam FC | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 25 | 8 | 32 | T B T H H B |
| 6 | Jecheon Citizen FC | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 29 | -3 | 28 | H B B T B H |
| 7 | Pyeongchang FC | 20 | 8 | 2 | 10 | 27 | 31 | -4 | 26 | T B B T T B |
| 8 | Gijang United | 20 | 8 | 2 | 10 | 28 | 36 | -8 | 26 | H B T B T T |
| 9 | Sejong SA | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | -11 | 26 | T B B B T B |
| 10 | Geoje Citizen | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 26 | 5 | 24 | B B B T B T |
| 11 | Haman FC | 19 | 6 | 2 | 11 | 23 | 32 | -9 | 20 | B B B T B T |
| 12 | Seosan Pioneer FC | 20 | 4 | 0 | 16 | 22 | 46 | -24 | 12 | T B B B B B |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 20 | 2 | 5 | 13 | 20 | 44 | -24 | 11 | H B B B H H |
Cập nhật: