Phong độ Daegu FC gần đây, KQ Daegu FC mới nhất
Phong độ Daegu FC gần đây
-
12/09/2026Daegu FCYong-in FC1 - 0W
-
04/09/2026Paju Frontier FCDaegu FC 10 - 0D
-
28/08/2026Ansan Greeners FCDaegu FC1 - 0W
-
22/08/2026Daegu FCBusan I Park0 - 0D
-
16/08/2026Daegu FCChungnam Asan0 - 0W
-
07/08/2026Gyeongnam FCDaegu FC0 - 0W
-
01/08/2026Hwaseong FCDaegu FC3 - 0L
-
25/07/2026Daegu FCSuwon FC0 - 2L
-
18/07/2026Gimpo FCDaegu FC0 - 1D
-
15/07/2026Daegu FCSiheung City0 - 1L
Thống kê phong độ Daegu FC gần đây, KQ Daegu FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Daegu FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Hàn Quốc | 9 | 4 | 3 | 2 |
| - Cúp FA Hàn Quốc | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Daegu FC gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Daegu FCYong-in FC1 - 0W
-
04/09/2026Paju Frontier FCDaegu FC 10 - 0D
-
28/08/2026Ansan Greeners FCDaegu FC1 - 0W
-
22/08/2026Daegu FCBusan I Park0 - 0D
-
16/08/2026Daegu FCChungnam Asan0 - 0W
-
07/08/2026Gyeongnam FCDaegu FC0 - 0W
-
01/08/2026Hwaseong FCDaegu FC3 - 0L
-
25/07/2026Daegu FCSuwon FC0 - 2L
-
18/07/2026Gimpo FCDaegu FC0 - 1D
-
15/07/2026Daegu FCSiheung City0 - 1L
- Kết quả Daegu FC mới nhất ở giải Hạng 2 Hàn Quốc
- Kết quả Daegu FC mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Daegu FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Daegu FC (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Daegu FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 32 | 62 | T T T T B T |
| 2 | Ulsan HD FC | 29 | 14 | 5 | 10 | 44 | 38 | 6 | 47 | B B T H T T |
| 3 | Jeonbuk Hyundai Motors | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 10 | 43 | T H H T H B |
| 4 | Jeju SK FC | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 5 | 43 | H B T H T H |
| 5 | Gangwon FC | 28 | 10 | 12 | 6 | 36 | 27 | 9 | 42 | B H H T H H |
| 6 | Daejeon Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 9 | 39 | T T B T T H |
| 7 | Incheon United | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 3 | 37 | T B H B T B |
| 8 | Pohang Steelers | 29 | 10 | 7 | 12 | 26 | 33 | -7 | 37 | B T H B H H |
| 9 | FC Anyang | 29 | 8 | 11 | 10 | 36 | 46 | -10 | 35 | B T H B B H |
| 10 | Bucheon FC 1995 | 29 | 7 | 11 | 11 | 31 | 38 | -7 | 32 | T B H B B H |
| 11 | Gimcheon Sangmu FC | 29 | 4 | 18 | 7 | 28 | 36 | -8 | 30 | H H B H H H |
| 12 | Gwangju Football Club | 29 | 1 | 11 | 17 | 19 | 61 | -42 | 14 | B H B H B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: