Phong độ Changwon City gần đây, KQ Changwon City mới nhất
Phong độ Changwon City gần đây
-
13/09/2026Siheung CityChangwon City3 - 1L
-
05/09/2026Changwon CityDaejeon Korail0 - 1L
-
22/08/2026Busan Transportation CorporationChangwon City3 - 0L
-
26/07/2026Changwon CityJeonbuk Hyundai Motors II1 - 1D
-
12/07/2026Changwon CityChuncheon Citizen0 - 1D
-
27/06/2026Changwon CityYeoju Sejong1 - 0D
-
20/06/2026Changwon CityMokpo City0 - 0D
-
06/06/2026Dangjin CitizenChangwon City0 - 0W
-
15/07/2026Changwon CityGimhae City0 - 4L
-
04/07/2026Changwon CityGeumsan Insam FC2 - 0W
Thống kê phong độ Changwon City gần đây, KQ Changwon City mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Changwon City gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 4 Hàn Quốc | 8 | 1 | 4 | 3 |
| - Cúp FA Hàn Quốc | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Changwon City gần đây: theo giải đấu
-
13/09/2026Siheung CityChangwon City3 - 1L
-
05/09/2026Changwon CityDaejeon Korail0 - 1L
-
22/08/2026Busan Transportation CorporationChangwon City3 - 0L
-
26/07/2026Changwon CityJeonbuk Hyundai Motors II1 - 1D
-
12/07/2026Changwon CityChuncheon Citizen0 - 1D
-
27/06/2026Changwon CityYeoju Sejong1 - 0D
-
20/06/2026Changwon CityMokpo City0 - 0D
-
06/06/2026Dangjin CitizenChangwon City0 - 0W
-
15/07/2026Changwon CityGimhae City0 - 4L
-
04/07/2026Changwon CityGeumsan Insam FC2 - 0W
- Kết quả Changwon City mới nhất ở giải Hạng 4 Hàn Quốc
- Kết quả Changwon City mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Changwon City gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Changwon City (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Changwon City (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 22 | 16 | 4 | 2 | 35 | 19 | 16 | 52 | B B T T T T |
| 2 | Pocheon FC | 22 | 13 | 6 | 3 | 38 | 19 | 19 | 45 | H H T B T T |
| 3 | Daejeon Korail | 22 | 11 | 5 | 6 | 31 | 17 | 14 | 38 | B H B T T B |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 22 | 10 | 7 | 5 | 39 | 26 | 13 | 37 | T T T B H B |
| 5 | Dangjin Citizen | 22 | 9 | 4 | 9 | 44 | 36 | 8 | 31 | H T T B B T |
| 6 | Chuncheon Citizen | 22 | 8 | 5 | 9 | 39 | 35 | 4 | 29 | H T B T T T |
| 7 | Gyeongju KHNP | 21 | 7 | 8 | 6 | 30 | 28 | 2 | 29 | B T T H T T |
| 8 | Ulsan Citizens | 22 | 8 | 4 | 10 | 23 | 24 | -1 | 28 | T B T T B T |
| 9 | Gangneung City | 22 | 7 | 6 | 9 | 20 | 30 | -10 | 27 | B H T T H B |
| 10 | Changwon City | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 25 | -2 | 26 | H H H B B B |
| 11 | Yeoju Sejong | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 28 | -4 | 25 | B H T B B B |
| 12 | Mokpo City | 22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 35 | -16 | 21 | T B B T B T |
| 13 | Yangpyeong | 22 | 3 | 8 | 11 | 27 | 43 | -16 | 17 | T B H B B B |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 22 | 1 | 7 | 14 | 22 | 49 | -27 | 10 | B B H B B B |
Relegation
Cập nhật: