Phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây, KQ Jong PSV Eindhoven (Youth) mới nhất
Phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây
-
15/09/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)AZ Alkmaar (Youth)1 - 0D
-
12/09/2026Helmond SportJong PSV Eindhoven (Youth)1 - 1L
-
08/09/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Den Bosch0 - 0W
-
01/09/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Jong Ajax (Youth)0 - 1D
-
29/08/2026RKC WaalwijkJong PSV Eindhoven (Youth)2 - 1D
-
25/08/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss1 - 0W
-
15/08/2026Almere City FCJong PSV Eindhoven (Youth)1 - 1L
-
11/08/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam1 - 1W
-
19/08/2026Sunderland U21Jong PSV Eindhoven (Youth)1 - 1D
-
18/07/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Genk II0 - 0L
Thống kê phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây, KQ Jong PSV Eindhoven (Youth) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Hà Lan | 8 | 3 | 3 | 2 |
| - U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Genk II0 - 0L
-
15/09/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)AZ Alkmaar (Youth)1 - 0D
-
12/09/2026Helmond SportJong PSV Eindhoven (Youth)1 - 1L
-
08/09/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Den Bosch0 - 0W
-
01/09/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Jong Ajax (Youth)0 - 1D
-
29/08/2026RKC WaalwijkJong PSV Eindhoven (Youth)2 - 1D
-
25/08/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss1 - 0W
-
15/08/2026Almere City FCJong PSV Eindhoven (Youth)1 - 1L
-
11/08/2026Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam1 - 1W
-
19/08/2026Sunderland U21Jong PSV Eindhoven (Youth)1 - 1D
- Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) mới nhất ở giải Hạng 2 Hà Lan
- Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) mới nhất ở giải U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jong PSV Eindhoven (Youth) (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Jong PSV Eindhoven (Youth) (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 13 | 0 | 12 | T H H T B H |
| 7 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | AZ Alkmaar (Youth) | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 | 16 | 2 | 10 | B B T T B H |
| 10 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 11 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | B T B T B T |
| 12 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 14 | FC Utrecht (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 18 | -4 | 7 | B B B H T T |
| 15 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 16 | Jong Ajax (Youth) | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 22 | -9 | 7 | B T H T B B |
| 17 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 18 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: