Phong độ FC Utrecht Nữ gần đây, KQ FC Utrecht Nữ mới nhất
Phong độ FC Utrecht Nữ gần đây
-
13/09/2026FC Utrecht NữZwolle Nữ0 - 3L
-
06/09/2026AZ Alkmaar NữFC Utrecht Nữ1 - 0L
-
22/08/2026PSV Eindhoven NữFC Utrecht Nữ0 - 1D
-
16/08/2026FC Utrecht NữAjax Amsterdam Nữ0 - 1L
-
23/05/2026Hera United (nữ)FC Utrecht Nữ0 - 0W
-
09/05/2026FC Utrecht NữSC Heerenveen Nữ3 - 0W
-
03/05/2026Feyenoord Rotterdam NữFC Utrecht Nữ1 - 0L
-
07/08/2026FC Utrecht NữHera United (W)0 - 0W
-
02/08/2026SC Heerenveen NữFC Utrecht Nữ1 - 0L
-
28/07/2026FC Utrecht NữDe Graafschap (W)0 - 0D
Thống kê phong độ FC Utrecht Nữ gần đây, KQ FC Utrecht Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FC Utrecht Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - VĐQG Hà Lan nữ | 7 | 2 | 1 | 4 |
Phong độ FC Utrecht Nữ gần đây: theo giải đấu
-
07/08/2026FC Utrecht NữHera United (W)0 - 0W
-
02/08/2026SC Heerenveen NữFC Utrecht Nữ1 - 0L
-
28/07/2026FC Utrecht NữDe Graafschap (W)0 - 0D
-
13/09/2026FC Utrecht NữZwolle Nữ0 - 3L
-
06/09/2026AZ Alkmaar NữFC Utrecht Nữ1 - 0L
-
22/08/2026PSV Eindhoven NữFC Utrecht Nữ0 - 1D
-
16/08/2026FC Utrecht NữAjax Amsterdam Nữ0 - 1L
-
23/05/2026Hera United (nữ)FC Utrecht Nữ0 - 0W
-
09/05/2026FC Utrecht NữSC Heerenveen Nữ3 - 0W
-
03/05/2026Feyenoord Rotterdam NữFC Utrecht Nữ1 - 0L
- Kết quả FC Utrecht Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Utrecht Nữ mới nhất ở giải VĐQG Hà Lan nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Utrecht Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Utrecht Nữ (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| FC Utrecht Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Hà Lan nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Twente Enschede (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 12 | T T T T |
| 2 | AZ Alkmaar (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 | T T T T |
| 3 | Ajax Amsterdam (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | T T T B |
| 4 | PSV Eindhoven (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 7 | T H T B |
| 5 | ADO Den Haag (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 13 | -4 | 6 | B B T T |
| 6 | De Graafschap (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 | B T B B |
| 7 | Zwolle (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 3 | B B B T |
| 8 | SC Heerenveen (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B B T |
| 9 | Feyenoord Rotterdam (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 13 | -10 | 3 | T B B B |
| 10 | FC Utrecht (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | B H B B |
UEFA CL women
UEFA Europa Cup Women Qualifying
Relegation
Cập nhật: