Phong độ Dordrecht gần đây, KQ Dordrecht mới nhất
Phong độ Dordrecht gần đây
-
12/09/2026FC EindhovenDordrecht 11 - 1L
-
05/09/20261 DordrechtAZ Alkmaar (Youth)2 - 3L
-
29/08/2026VolendamDordrecht3 - 1L
-
22/08/2026DordrechtRoda JC0 - 1L
-
15/08/2026RKC WaalwijkDordrecht0 - 1D
-
08/08/2026DordrechtJong Ajax (Youth)2 - 1W
-
01/08/2026DordrechtAnderlecht II0 - 1L
-
25/07/2026DordrechtAl-Khaleej1 - 1D
-
18/07/2026DordrechtLusail Russell City3 - 0W
-
14/07/2026DordrechtBorussia Dortmund (Youth)1 - 1W
Thống kê phong độ Dordrecht gần đây, KQ Dordrecht mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Dordrecht gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Hạng 2 Hà Lan | 6 | 1 | 1 | 4 |
Phong độ Dordrecht gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026DordrechtAnderlecht II0 - 1L
-
25/07/2026DordrechtAl-Khaleej1 - 1D
-
18/07/2026DordrechtLusail Russell City3 - 0W
-
14/07/2026DordrechtBorussia Dortmund (Youth)1 - 1W
-
12/09/2026FC EindhovenDordrecht 11 - 1L
-
05/09/20261 DordrechtAZ Alkmaar (Youth)2 - 3L
-
29/08/2026VolendamDordrecht3 - 1L
-
22/08/2026DordrechtRoda JC0 - 1L
-
15/08/2026RKC WaalwijkDordrecht0 - 1D
-
08/08/2026DordrechtJong Ajax (Youth)2 - 1W
- Kết quả Dordrecht mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Dordrecht mới nhất ở giải Hạng 2 Hà Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dordrecht gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dordrecht (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Dordrecht (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 9 | 15 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Almere City FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | H T T T B T |
| 3 | MVV Maastricht | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 0 | 13 | T T T T H B |
| 4 | VVV Venlo | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 12 | B T T T B T |
| 5 | Emmen | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 14 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 6 | Roda JC | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | B T T H H T |
| 7 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | B T H H T B |
| 8 | RKC Waalwijk | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 4 | 10 | H H H H T T |
| 9 | Vitesse Arnhem | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | H T B T T B |
| 10 | Volendam | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 9 | B T B T B T |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 7 | 3 | 0 | 4 | 17 | 15 | 2 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Helmond Sport | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H B H B T T |
| 13 | NAC Breda | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 7 | B B T H T B |
| 15 | FC Eindhoven | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B B H T |
| 16 | Den Bosch | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 4 | H B T B B B |
| 17 | Dordrecht | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 18 | FC Utrecht (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | B B B B H T |
| 19 | De Graafschap | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | -11 | 4 | H B B B B T |
| 20 | FC Oss | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: