Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất
Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây
-
11/09/20261 Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1D
-
06/09/2026Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0D
-
31/08/2026Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0L
-
22/08/2026Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0D
-
16/08/2026Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1W
-
07/08/2026FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi1 - 0L
-
27/08/20261 Torpedo KutaisiDinamo Batumi2 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
01/08/2026Torpedo KutaisiOdishi 19192 - 1W
-
26/07/2026Iveria KhashuriTorpedo Kutaisi1 - 1W
-
16/07/2026Torpedo KutaisiZira FK0 - 2L
Thống kê phong độ Torpedo Kutaisi gần đây, KQ Torpedo Kutaisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Torpedo Kutaisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Georgia | 6 | 1 | 3 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Georgia | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây: theo giải đấu
-
16/07/2026Torpedo KutaisiZira FK0 - 2L
-
11/09/20261 Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi0 - 1D
-
06/09/2026Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi0 - 0D
-
31/08/2026Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli0 - 0L
-
22/08/2026Dila GoriTorpedo Kutaisi1 - 0D
-
16/08/2026Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1W
-
07/08/2026FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi1 - 0L
-
27/08/20261 Torpedo KutaisiDinamo Batumi2 - 1D
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
-
01/08/2026Torpedo KutaisiOdishi 19192 - 1W
-
26/07/2026Iveria KhashuriTorpedo Kutaisi1 - 1W
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả Torpedo Kutaisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Torpedo Kutaisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Torpedo Kutaisi (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Torpedo Kutaisi (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 25 | 12 | 7 | 6 | 31 | 21 | 10 | 43 | T T T H B H |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 25 | 2 | 10 | 13 | 19 | 42 | -23 | 16 | B B B T H H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia