Phong độ Samtredia gần đây, KQ Samtredia mới nhất

Phong độ Samtredia gần đây

  • 12/09/2026
    Samtredia
    Gareji Sagarejo 1
    3 - 1
    W
  • 07/09/2026
    FC Telavi
    Samtredia
    0 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Samtredia
    Odishi 1919
    2 - 0
    W
  • 22/08/2026
    Shturmi
    Samtredia
    0 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Samtredia
    FC Gori
    0 - 0
    W
  • 09/08/2026
    Aragvi Dusheti
    Samtredia 1
    1 - 2
    W
  • 23/06/2026
    FC Sioni Bolnisi
    Samtredia 1
    1 - 1
    L
  • 17/06/2026
    Merani Martvili
    Samtredia
    0 - 1
    L
  • 02/09/2026
    Samtredia
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 26/07/2026
    Samtredia
    Shturmi
    1 - 1
    W

Thống kê phong độ Samtredia gần đây, KQ Samtredia mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 8 0 2

Thống kê phong độ Samtredia gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Georgia 8 6 0 2
- Cúp Quốc Gia Georgia 2 2 0 0

Phong độ Samtredia gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Samtredia mới nhất ở giải VĐQG Georgia

  • 12/09/2026
    Samtredia
    Gareji Sagarejo 1
    3 - 1
    W
  • 07/09/2026
    FC Telavi
    Samtredia
    0 - 0
    W
  • 28/08/2026
    Samtredia
    Odishi 1919
    2 - 0
    W
  • 22/08/2026
    Shturmi
    Samtredia
    0 - 1
    W
  • 15/08/2026
    Samtredia
    FC Gori
    0 - 0
    W
  • 09/08/2026
    Aragvi Dusheti
    Samtredia 1
    1 - 2
    W
  • 23/06/2026
    FC Sioni Bolnisi
    Samtredia 1
    1 - 1
    L
  • 17/06/2026
    Merani Martvili
    Samtredia
    0 - 1
    L
  • - Kết quả Samtredia mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia

  • 02/09/2026
    Samtredia
    FC Iberia 1999 Tbilisi
    1 - 0
    W
  • 26/07/2026
    Samtredia
    Shturmi
    1 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Samtredia gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Samtredia (sân nhà) 8 8 0 0
Samtredia (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Samtredia thắng
Bại: là số trận Samtredia thua

BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 26 13 7 6 32 21 11 46 T T H B H T
2 Dinamo Batumi 26 12 8 6 43 34 9 44 T T T T T H
3 Dinamo Tbilisi 25 11 9 5 40 27 13 42 T B T H H T
4 FC Saburtalo Tbilisi 24 12 4 8 33 27 6 40 T B B T B T
5 Dila Gori 25 11 4 10 33 27 6 37 T H B T T H
6 Torpedo Kutaisi 26 9 9 8 41 31 10 36 T H B H H T
7 Samgurali Tskh 26 9 5 12 36 49 -13 32 B T H B B B
8 Gagra Tbilisi 26 6 10 10 24 36 -12 28 H B T B H B
9 Spaeri FC 26 5 10 11 33 39 -6 25 H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 26 2 10 14 19 43 -24 16 B B T H H B

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "