Phong độ FC Saburtalo Tbilisi gần đây, KQ FC Saburtalo Tbilisi mới nhất
Phong độ FC Saburtalo Tbilisi gần đây
-
13/09/2026FC Iberia 1999 TbilisiSpaeri FC0 - 0W
-
10/09/2026Dinamo BatumiFC Iberia 1999 Tbilisi 10 - 0L
-
05/09/2026FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh1 - 1W
-
31/08/2026Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0L
-
16/08/2026Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1L
-
02/09/2026SamtrediaFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0L
-
27/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok1 - 1L
-
20/08/2026Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0L
-
11/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
05/08/2026Larne FCFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0D
Thống kê phong độ FC Saburtalo Tbilisi gần đây, KQ FC Saburtalo Tbilisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ FC Saburtalo Tbilisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 2 |
| - VĐQG Georgia | 5 | 2 | 0 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FC Saburtalo Tbilisi gần đây: theo giải đấu
-
27/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiJagiellonia Bialystok1 - 1L
-
20/08/2026Jagiellonia BialystokFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0L
-
11/08/2026FC Iberia 1999 TbilisiLarne FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
05/08/2026Larne FCFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0D
-
13/09/2026FC Iberia 1999 TbilisiSpaeri FC0 - 0W
-
10/09/2026Dinamo BatumiFC Iberia 1999 Tbilisi 10 - 0L
-
05/09/2026FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh1 - 1W
-
31/08/2026Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0L
-
16/08/2026Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi 13 - 1L
-
02/09/2026SamtrediaFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0L
- Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất ở giải VĐQG Georgia
- Kết quả FC Saburtalo Tbilisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Saburtalo Tbilisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Saburtalo Tbilisi (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| FC Saburtalo Tbilisi (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 26 | 13 | 7 | 6 | 32 | 21 | 11 | 46 | T T H B H T |
| 2 | Dinamo Batumi | 26 | 12 | 8 | 6 | 43 | 34 | 9 | 44 | T T T T T H |
| 3 | FC Saburtalo Tbilisi | 24 | 12 | 4 | 8 | 33 | 27 | 6 | 40 | T B B T B T |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 24 | 10 | 9 | 5 | 36 | 27 | 9 | 39 | T T B T H H |
| 5 | Dila Gori | 25 | 11 | 4 | 10 | 33 | 27 | 6 | 37 | T H B T T H |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 38 | 29 | 9 | 33 | B T H B H H |
| 7 | Samgurali Tskh | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 46 | -12 | 32 | T B T H B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 25 | 6 | 10 | 9 | 24 | 32 | -8 | 28 | H H B T B H |
| 9 | Spaeri FC | 26 | 5 | 10 | 11 | 33 | 39 | -6 | 25 | H B B H H B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 43 | -24 | 16 | B B T H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia