Phong độ FC Merani Tbilisi gần đây, KQ FC Merani Tbilisi mới nhất
Phong độ FC Merani Tbilisi gần đây
-
10/09/2026FC Merani TbilisiKolkheti 1913 Poti2 - 0W
-
03/09/2026Margveti 2006FC Merani Tbilisi0 - 0W
-
20/08/2026FC Merani TbilisiFC Betlemi Keda1 - 0W
-
13/08/20261 FC Merani TbilisiGuria Lanchkhuti0 - 3L
-
06/08/2026FC Merani TbilisiFC Didube 11 - 1D
-
21/06/2026FC Merani TbilisiOrbi0 - 0D
-
14/06/2026WIT Georgia TbilisiFC Merani Tbilisi0 - 0W
-
28/05/2026FC Merani TbilisiFC Tbilisi 20250 - 1L
-
14/05/2026FC Merani TbilisiFC Gonio0 - 0D
-
26/06/2026Guria LanchkhutiFC Merani Tbilisi5 - 0L
Thống kê phong độ FC Merani Tbilisi gần đây, KQ FC Merani Tbilisi mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ FC Merani Tbilisi gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Georgia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Georgia | 9 | 4 | 3 | 2 |
Phong độ FC Merani Tbilisi gần đây: theo giải đấu
-
26/06/2026Guria LanchkhutiFC Merani Tbilisi5 - 0L
-
10/09/2026FC Merani TbilisiKolkheti 1913 Poti2 - 0W
-
03/09/2026Margveti 2006FC Merani Tbilisi0 - 0W
-
20/08/2026FC Merani TbilisiFC Betlemi Keda1 - 0W
-
13/08/20261 FC Merani TbilisiGuria Lanchkhuti0 - 3L
-
06/08/2026FC Merani TbilisiFC Didube 11 - 1D
-
21/06/2026FC Merani TbilisiOrbi0 - 0D
-
14/06/2026WIT Georgia TbilisiFC Merani Tbilisi0 - 0W
-
28/05/2026FC Merani TbilisiFC Tbilisi 20250 - 1L
-
14/05/2026FC Merani TbilisiFC Gonio0 - 0D
- Kết quả FC Merani Tbilisi mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Georgia
- Kết quả FC Merani Tbilisi mới nhất ở giải Hạng 3 Georgia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Merani Tbilisi gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Merani Tbilisi (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| FC Merani Tbilisi (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 25 | 13 | 8 | 4 | 33 | 26 | 7 | 47 | H B T T H B |
| 2 | FC Telavi | 25 | 11 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 41 | H H T B B H |
| 3 | Shturmi | 25 | 10 | 9 | 6 | 27 | 22 | 5 | 39 | T T B B T T |
| 4 | Samtredia | 25 | 10 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 | 34 | T T T T T T |
| 5 | Merani Martvili | 25 | 9 | 7 | 9 | 28 | 28 | 0 | 34 | B H B B B T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 | 33 | B B T T H H |
| 7 | Aragvi Dusheti | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 35 | -7 | 32 | B T T H B B |
| 8 | FC Lazika | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 36 | -9 | 28 | T H B B B B |
| 9 | FC Gori | 25 | 6 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 26 | T B B T T H |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 32 | 0 | 24 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Georgia