Phong độ Nomme JK Kalju gần đây, KQ Nomme JK Kalju mới nhất
Phong độ Nomme JK Kalju gần đây
-
12/09/2026Nomme JK KaljuTrans Narva1 - 0W
-
08/09/2026Nomme JK KaljuFC Nomme United0 - 2L
-
05/09/2026FC Flora TallinnNomme JK Kalju2 - 1L
-
30/08/2026Nomme JK KaljuLevadia Tallinn2 - 0L
-
22/08/2026Harju JK LaagriNomme JK Kalju0 - 0L
-
16/08/2026Nomme JK KaljuParnu JK Vaprus2 - 0W
-
08/08/20261 Trans NarvaNomme JK Kalju0 - 1W
-
02/08/2026Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka5 - 0W
-
26/08/2026Trans NarvaNomme JK Kalju2 - 0L
-
11/08/2026JK PoseidonNomme JK Kalju0 - 8W
Thống kê phong độ Nomme JK Kalju gần đây, KQ Nomme JK Kalju mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Nomme JK Kalju gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Estonia | 8 | 4 | 0 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Nomme JK Kalju gần đây: theo giải đấu
-
12/09/2026Nomme JK KaljuTrans Narva1 - 0W
-
08/09/2026Nomme JK KaljuFC Nomme United0 - 2L
-
05/09/2026FC Flora TallinnNomme JK Kalju2 - 1L
-
30/08/2026Nomme JK KaljuLevadia Tallinn2 - 0L
-
22/08/2026Harju JK LaagriNomme JK Kalju0 - 0L
-
16/08/2026Nomme JK KaljuParnu JK Vaprus2 - 0W
-
08/08/20261 Trans NarvaNomme JK Kalju0 - 1W
-
02/08/2026Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka5 - 0W
-
26/08/2026Trans NarvaNomme JK Kalju2 - 0L
-
11/08/2026JK PoseidonNomme JK Kalju0 - 8W
- Kết quả Nomme JK Kalju mới nhất ở giải VĐQG Estonia
- Kết quả Nomme JK Kalju mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Estonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nomme JK Kalju gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nomme JK Kalju (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Nomme JK Kalju (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 27 | 21 | 5 | 1 | 74 | 20 | 54 | 68 | T T T T T T |
| 2 | FC Flora Tallinn | 28 | 17 | 1 | 10 | 56 | 37 | 19 | 52 | B B T T H T |
| 3 | Nomme JK Kalju | 28 | 14 | 5 | 9 | 49 | 26 | 23 | 47 | T B B B B T |
| 4 | Paide Linnameeskond | 27 | 13 | 6 | 8 | 43 | 35 | 8 | 45 | H T T B T B |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 27 | 14 | 2 | 11 | 36 | 38 | -2 | 44 | T T B T B T |
| 6 | Harju JK Laagri | 28 | 11 | 1 | 16 | 40 | 47 | -7 | 34 | B T T B B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 27 | 10 | 4 | 13 | 37 | 52 | -15 | 34 | B B H T T B |
| 8 | FC Kuressaare | 28 | 8 | 4 | 16 | 31 | 49 | -18 | 28 | T B H T B B |
| 9 | FC Nomme United | 28 | 9 | 1 | 18 | 46 | 65 | -19 | 28 | B B B B T B |
| 10 | Trans Narva | 28 | 5 | 3 | 20 | 21 | 64 | -43 | 18 | H B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Estonia