Phong độ Fuerte San Francisco gần đây, KQ Fuerte San Francisco mới nhất
Phong độ Fuerte San Francisco gần đây
-
14/09/2026Fuerte San FranciscoMunicipal Limeno0 - 1L
-
06/09/2026Fuerte San FranciscoCD FAS0 - 0L
-
31/08/2026AguilaFuerte San Francisco1 - 1L
-
24/08/2026Atletico BalboaFuerte San Francisco 10 - 0L
-
16/08/2026Fuerte San FranciscoA.D. Isidro Metapan1 - 0W
-
10/08/20261 CD CacahuatiqueFuerte San Francisco 10 - 0D
-
02/08/20261 Fuerte San FranciscoInter F.A2 - 1D
-
30/07/2026Luis Angel FirpoFuerte San Francisco2 - 0L
-
27/07/2026Fuerte San FranciscoCD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 0D
-
02/05/2026Fuerte San FranciscoAlianza San Salvador0 - 1L
Thống kê phong độ Fuerte San Francisco gần đây, KQ Fuerte San Francisco mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Fuerte San Francisco gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG El Salvador | 10 | 1 | 3 | 6 |
Phong độ Fuerte San Francisco gần đây: theo giải đấu
-
14/09/2026Fuerte San FranciscoMunicipal Limeno0 - 1L
-
06/09/2026Fuerte San FranciscoCD FAS0 - 0L
-
31/08/2026AguilaFuerte San Francisco1 - 1L
-
24/08/2026Atletico BalboaFuerte San Francisco 10 - 0L
-
16/08/2026Fuerte San FranciscoA.D. Isidro Metapan1 - 0W
-
10/08/20261 CD CacahuatiqueFuerte San Francisco 10 - 0D
-
02/08/20261 Fuerte San FranciscoInter F.A2 - 1D
-
30/07/2026Luis Angel FirpoFuerte San Francisco2 - 0L
-
27/07/2026Fuerte San FranciscoCD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 0D
-
02/05/2026Fuerte San FranciscoAlianza San Salvador0 - 1L
- Kết quả Fuerte San Francisco mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fuerte San Francisco gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fuerte San Francisco (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Fuerte San Francisco (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.D. Isidro Metapan | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 19 | B T B B T T |
| 2 | Inter F.A | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 18 | T T T T B T |
| 3 | Municipal Limeno | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | B T T T H T |
| 4 | CD FAS | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T H B T T T |
| 5 | Luis Angel Firpo | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 | 14 | T H T B T B |
| 6 | Atletico Balboa | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 | 12 | T T B B B T |
| 7 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 12 | B H B T B B |
| 8 | Aguila | 10 | 2 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 11 | B B T H H T |
| 9 | Alianza San Salvador | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B H B H T H |
| 10 | CD INCA-Aruba | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 19 | -13 | 8 | H B H T T B |
| 11 | CD Cacahuatique | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 7 | H H B H B B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 6 | H T B B B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá El Salvador